Sniffle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ sniffle tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | sniffle (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ sniffleBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
sniffle tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ sniffle trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ sniffle tiếng Anh nghĩa là gì.
sniffle /'snifl/* danh từ- (số nhiều) sự sổ mũi- tiếng xỉ mũi* nội động từ- sổ mũi
Thuật ngữ liên quan tới sniffle
- appeaser tiếng Anh là gì?
- maxis tiếng Anh là gì?
- macula tiếng Anh là gì?
- delphic tiếng Anh là gì?
- alibi tiếng Anh là gì?
- vacillatingly tiếng Anh là gì?
- precisians tiếng Anh là gì?
- branny tiếng Anh là gì?
- lake district tiếng Anh là gì?
- condominia tiếng Anh là gì?
- polar bear tiếng Anh là gì?
- sambar tiếng Anh là gì?
- Socially necessary labour tiếng Anh là gì?
- reincarnations tiếng Anh là gì?
- fluviatile tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của sniffle trong tiếng Anh
sniffle có nghĩa là: sniffle /'snifl/* danh từ- (số nhiều) sự sổ mũi- tiếng xỉ mũi* nội động từ- sổ mũi
Đây là cách dùng sniffle tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ sniffle tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
sniffle /'snifl/* danh từ- (số nhiều) sự sổ mũi- tiếng xỉ mũi* nội động từ- sổ mũi
Từ khóa » Sniffle Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Sniffle - Từ điển Anh - Việt
-
SNIFFLE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Sniffle Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
SNIFFLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"Get The Sniffles" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
Từ điển Anh Việt "sniffles" - Là Gì?
-
Từ: Sniffle
-
Nghĩa Của Từ Sniffle Là Gì
-
Sniffle
-
Sniffle - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Sniffle Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'sniffle' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'sniffle|sniffles' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Sniffle Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
sniffle (phát âm có thể chưa chuẩn)