Sự Theo Dõi«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sự theo dõi" thành Tiếng Anh
observation, chasing, espial là các bản dịch hàng đầu của "sự theo dõi" thành Tiếng Anh.
sự theo dõi + Thêm bản dịch Thêm sự theo dõiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
observation
noun GlosbeMT_RnD -
chasing
noun verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
espial
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- eye
- observational
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự theo dõi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự theo dõi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Theo Dõi Tiếng Anh Là Gì
-
"Theo Dõi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
SỰ THEO DÕI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Theo Dõi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
SỰ THEO DÕI - Translation In English
-
THEO DÕI - Translation In English
-
"sự Theo Dõi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "sự Theo Dõi" - Là Gì?
-
Theo Dõi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THỰC SỰ THEO DÕI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sự Theo Dõi Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ - TTMN
-
THEO DÕI TÌNH HÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sự Theo Dõi Tiếng Anh Là Gì
-
Theo Dõi Tiếng Anh Là Gì? - .vn