Tách Trà«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Nhật | Glosbe

Phép dịch "Tách trà" thành Tiếng Nhật

茶碗, ティーカップ, 抹茶茶碗 là các bản dịch hàng đầu của "Tách trà" thành Tiếng Nhật.

Tách trà + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 茶碗

    noun [email protected]
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tách trà " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tách trà + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • ティーカップ

    Ogawa Meruko
  • 抹茶茶碗

    Ogawa Meruko

Hình ảnh có "Tách trà"

ティーカップ ティーカップ 抹茶茶碗 抹茶茶碗

Từ khóa » Tách Trà Tiếng Nhật