Thủ Kho Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thủ kho" thành Tiếng Anh
storekeeper là bản dịch của "thủ kho" thành Tiếng Anh.
thủ kho + Thêm bản dịch Thêm thủ khoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
storekeeper
nounFaust, Đệ Nhị Cố Vấn, chúng ta nghe: “Mỗi người cha và mỗi người mẹ đều là những người thủ kho của gia đình.
Faust, Second Counselor, we hear: “Every father and mother are the family’s storekeepers.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thủ kho " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thủ kho" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Kho Nguyên Liệu Tiếng Anh Là Gì
-
KHO NGUYÊN LIỆU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"kho Nguyên Liệu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"kho Chứa Nguyên Liệu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Kho Nguyên Liệu - Từ điển Việt - Anh - Tratu Soha
-
Kho Nguyên Liệu - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Nguyên Liệu Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ điển Việt Anh "kho Chứa Nguyên Liệu" - Là Gì?
-
Nguyên Liệu Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Nguyên Liệu In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Hàng Tồn Kho – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thẻ Kho Tiếng Anh Là Gì
-
Dịch Sang Tiếng Anh "Xuất Kho", "Nhập Kho","... - Webketoan
-
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Kho - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Phiếu Xuất, Nhập Kho Tiếng Anh - Quản Lý Kho Hàng - ThangTiengAnh