Trái Nghĩa Của Attention - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Nghĩa là gì: attention attention /ə'tenʃn/
  • danh từ
    • sự chú ý
      • to pay attention to: chú ý tới
      • to attract attention: lôi cuốn sự chú ý
    • sự chăm sóc
      • to receive attention at a hospital: được chăm sóc điều trị tại một bệnh viện
    • (số nhiều) sự ân cần, sự chu đáo với ai
      • to show attentions to somebody: ân cần chu đáo với ai
    • (quân sự) tư thế đứng nghiêm
      • Attention!: nghiêm!
      • to come to (stand at) attention: đứng nghiêm
    • to pay attention
      • (xem) pay

Some examples of word usage: attention

1. Pay attention to the teacher when she is giving instructions. -> Chú ý đến giáo viên khi cô ấy đang cung cấp hướng dẫn. 2. The loud noise caught everyone's attention in the room. -> Âm thanh lớn đã thu hút sự chú ý của mọi người trong phòng. 3. Please give your full attention to the presentation. -> Xin hãy tập trung hoàn toàn vào bài thuyết trình. 4. The student's lack of attention in class affected his grades. -> Sự thiếu chú ý của học sinh trong lớp học ảnh hưởng đến điểm số của anh ta. 5. The attention to detail in the design of the building was evident. -> Sự chú ý đến chi tiết trong thiết kế của tòa nhà rõ ràng. 6. The movie's plot was so gripping that it held everyone's attention until the end. -> Cốt truyện của bộ phim rất hấp dẫn nên đã giữ chân được sự chú ý của mọi người cho đến cuối cùng. Từ trái nghĩa của attention

Danh từ

inattention

Danh từ

neglect

Danh từ

disregard indifference laziness lethargy thoughtlessness ignorance negligence

Danh từ

heedlessness

Từ đồng nghĩa của attention

attention Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của attending Từ trái nghĩa của attending physician Từ trái nghĩa của attend regularly Từ trái nghĩa của attend to Từ trái nghĩa của attend to things Từ trái nghĩa của attentional Từ trái nghĩa của attention grabber Từ trái nghĩa của attention grabbing Từ trái nghĩa của attention seeker Từ trái nghĩa của attention seeking behavior Từ trái nghĩa của attention to An attention antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with attention, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của attention

Học thêm

  • 일본어-한국어 사전
  • Japanese English Dictionary
  • Korean English Dictionary
  • English Learning Video
  • Từ điển Từ đồng nghĩa
  • Korean Vietnamese Dictionary
  • Movie Subtitles
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock

Từ khóa » Cùng Nghĩa Với Attention