Trái Nghĩa Của Created - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Nghĩa là gì: created create /kri:'eit/
  • ngoại động từ
    • tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo
    • gây ra, làm
    • phong tước
      • to create a baron: phong nam tước
    • (sân khấu) đóng lần đầu tiên
      • to create a part: đóng vai (kịch tuồng) lần đầu tiên
  • nội động từ
    • (từ lóng) làm rối lên, làn nhắng lên; hối hả chạy ngược chạy xuôi
      • to be always creating about nothing: lúc nào cũng rối lên vì những chuyện không đâu vào đâu

Some examples of word usage: created

1. The artist created a beautiful painting that captured the essence of nature. Họ đã tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp thể hiện bản chất của thiên nhiên. 2. The company created a new product that revolutionized the industry. Công ty đã tạo ra một sản phẩm mới đã làm thay đổi ngành công nghiệp. 3. The chef created a unique dish that combined flavors from different cuisines. Đầu bếp đã tạo ra một món ăn độc đáo kết hợp hương vị từ các nền ẩm thực khác nhau. 4. The author created a compelling story that kept readers on the edge of their seats. Tác giả đã tạo ra một câu chuyện hấp dẫn đã khiến người đọc không thể rời mắt khỏi. 5. The designer created a stunning dress that turned heads at the fashion show. Nhà thiết kế đã tạo ra một bộ váy lộng lẫy đã thu hút sự chú ý tại buổi trình diễn thời trang. 6. The architect created a modern building that seamlessly blended with its surroundings. Kiến trúc sư đã tạo ra một tòa nhà hiện đại đã hoà quyện hoàn hảo với môi trường xung quanh. Từ trái nghĩa của created

Động từ

destroyed broke concluded demolished denied dismantled disordered disorganized ended finished ignored lost neglected razed refused ruined stopped failed halted prevented wrecked

Từ đồng nghĩa của created

created Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của create Từ trái nghĩa của create again Từ trái nghĩa của create anew Từ trái nghĩa của create a rift in Từ trái nghĩa của create a stir Từ trái nghĩa của create chaos Từ trái nghĩa của create fiction Từ trái nghĩa của create in your mind Từ trái nghĩa của create out of thin air Từ trái nghĩa của create the impression Từ trái nghĩa của create writing Từ trái nghĩa của creatine An created antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with created, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của created

Học thêm

  • 일본어-한국어 사전
  • Japanese English Dictionary
  • Korean English Dictionary
  • English Learning Video
  • Từ điển Từ đồng nghĩa
  • Korean Vietnamese Dictionary
  • Movie Subtitles
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock

Từ khóa » Trái Nghĩa Với Create