Trái Nghĩa Của Creating - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- ngoại động từ
- tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo
- gây ra, làm
- phong tước
- to create a baron: phong nam tước
- (sân khấu) đóng lần đầu tiên
- to create a part: đóng vai (kịch tuồng) lần đầu tiên
- nội động từ
- (từ lóng) làm rối lên, làn nhắng lên; hối hả chạy ngược chạy xuôi
- to be always creating about nothing: lúc nào cũng rối lên vì những chuyện không đâu vào đâu
- (từ lóng) làm rối lên, làn nhắng lên; hối hả chạy ngược chạy xuôi
Some examples of word usage: creating
1. She enjoys creating beautiful artwork. - Cô ấy thích tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp. 2. The chef is creating a new menu for the restaurant. - Đầu bếp đang tạo ra một menu mới cho nhà hàng. 3. The company is focused on creating sustainable products. - Công ty đang tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm bền vững. 4. The team is creating a plan for the upcoming project. - Nhóm đang tạo ra một kế hoạch cho dự án sắp tới. 5. The teacher is creating a fun learning environment for the students. - Giáo viên đang tạo ra một môi trường học tập vui vẻ cho học sinh. 6. The musician is creating a new song for her next album. - Nghệ sĩ nhạc sĩ đang tạo ra một bài hát mới cho album tiếp theo của mình. Từ trái nghĩa của creatingTính từ
giving up the ghost dying in extremis at death's door on last leg at end of rope one foot in graveTừ đồng nghĩa của creating
creating Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của create fiction Từ trái nghĩa của create in your mind Từ trái nghĩa của create out of thin air Từ trái nghĩa của create the impression Từ trái nghĩa của create writing Từ trái nghĩa của creatine Từ trái nghĩa của creatinine Từ trái nghĩa của creation Từ trái nghĩa của creationism Từ trái nghĩa của creationist Từ trái nghĩa của creation of the brain Từ trái nghĩa của creations An creating antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with creating, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của creatingHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Trái Nghĩa Với Create
-
Trái Nghĩa Của Created - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Create - Từ điển Anh - Việt
-
Trái Nghĩa Của Creating - Từ đồng Nghĩa
-
Đồng Nghĩa Của Creating - Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Late
-
Create - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Trái Nghĩa Của Created Là Gì ? Nghĩa Của Từ Create Trong Tiếng ...
-
55 Từ đồng Nghĩa Với Create Trong Tiếng Anh
-
180 Cặp Từ Trái Nghĩa Tiếng Anh Phổ Biến Nhất - BingGo Leaders
-
Create Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"CREATE": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Created Là Gì ? Nghĩa Của Từ Create Trong ...
-
Facebook | By Tiếng Anh Giao Tiếp Langmaster | 90 TỪ TRÁI NGHĨA ...
-
Tìm Hiểu Về Tiền Tố Và Hậu Tố Trong Tiếng Anh - ACET