Trái Nghĩa Của Eject - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Nghĩa là gì: eject eject /'i:dʤekt/
  • ngoại động từ
    • tống ra, làm vọt ra (tia nước, tia hơi...)
    • phụt ra, phát ra (khói...)
    • đuổi khỏi (nơi nào), đuổi ra
    • danh từ
      • (tâm lý học) điều suy nghĩ, điều luận ra

    Some examples of word usage: eject

    1. Please eject the DVD from the player before inserting a new one. (Vui lòng đẩy đĩa DVD ra khỏi máy trước khi chèn đĩa mới.) 2. The pilot had to eject from the plane when the engine failed. (Người lái máy bay phải đẩy cần ra khỏi máy bay khi động cơ bị hỏng.) 3. Make sure to eject the USB drive safely to avoid data corruption. (Hãy đảm bảo đẩy ổ USB ra một cách an toàn để tránh hỏng dữ liệu.) 4. The car's airbags will eject in case of a collision. (Túi khí của xe sẽ được đẩy ra trong trường hợp va chạm.) 5. The security guard had to eject the unruly guest from the premises. (Nhân viên bảo vệ phải đẩy khách khó chịu ra khỏi khu vực.) 6. The football player was ejected from the game for unsportsmanlike conduct. (Cầu thủ bóng đá bị đuổi khỏi trận đấu vì hành vi không fair play.) Translated into Vietnamese: 1. Vui lòng đẩy đĩa DVD ra khỏi máy trước khi chèn đĩa mới. 2. Người lái máy bay phải đẩy cần ra khỏi máy bay khi động cơ bị hỏng. 3. Hãy đảm bảo đẩy ổ USB ra một cách an toàn để tránh hỏng dữ liệu. 4. Túi khí của xe sẽ được đẩy ra trong trường hợp va chạm. 5. Nhân viên bảo vệ phải đẩy khách khó chịu ra khỏi khu vực. 6. Cầu thủ bóng đá bị đuổi khỏi trận đấu vì hành vi không fair play. Từ trái nghĩa của eject

    Động từ

    accept admit allow employ engage hire hold include keep maintain permit save take in welcome

    Từ đồng nghĩa của eject

    eject Thành ngữ, tục ngữ

    English Vocalbulary

    Từ trái nghĩa của either or both Từ trái nghĩa của ejaculate Từ trái nghĩa của ejaculation Từ trái nghĩa của ejaculator Từ trái nghĩa của ejaculatory Từ trái nghĩa của ejecta Từ trái nghĩa của ejectable Từ trái nghĩa của ejectamenta Từ trái nghĩa của ejected Từ trái nghĩa của ejecting Từ trái nghĩa của ejection An eject antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with eject, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của eject

    Học thêm

    • 일본어-한국어 사전
    • Japanese English Dictionary
    • Korean English Dictionary
    • English Learning Video
    • Từ điển Từ đồng nghĩa
    • Korean Vietnamese Dictionary
    • Movie Subtitles
    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock

    Từ khóa » Trái Nghĩa Với Ejected