Trái Nghĩa Của Ejected - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- ngoại động từ
- tống ra, làm vọt ra (tia nước, tia hơi...)
- phụt ra, phát ra (khói...)
- đuổi khỏi (nơi nào), đuổi ra
- danh từ
- (tâm lý học) điều suy nghĩ, điều luận ra
Some examples of word usage: ejected
1. The unruly passenger was ejected from the plane for causing a disturbance. -> Hành khách gây rối đã bị đuổi ra khỏi máy bay vì gây rối. 2. The coach ejected the player from the game for unsportsmanlike conduct. -> HLV đã đuổi cầu thủ ra khỏi trận đấu vì hành vi không fair play. 3. The spaceship's emergency escape pod was ejected before the ship exploded. -> Thuyền vũ trụ đã đẩy ra cái vòi cứu hộ khẩn cấp trước khi tàu phát nổ. 4. The faulty cartridge was ejected from the printer, causing a paper jam. -> Máy in đã đẩy ra mực in lỗi, gây ra tắc giấy. 5. The bouncer quickly ejected the troublemakers from the club. -> Bouncer nhanh chóng đuổi những người gây rối ra khỏi câu lạc bộ. 6. The pilot ejected from the crashing plane just in time to parachute to safety. -> Phi công đã nhảy dù kịp thời từ máy bay rơi để an toàn. Từ trái nghĩa của ejectedĐộng từ
accepted admitted allowed employed engaged hired held included kept maintained permitted saved welcomedTừ đồng nghĩa của ejected
ejected Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của ejaculator Từ trái nghĩa của ejaculatory Từ trái nghĩa của eject Từ trái nghĩa của ejecta Từ trái nghĩa của ejectable Từ trái nghĩa của ejectamenta Từ trái nghĩa của ejecting Từ trái nghĩa của ejection Từ trái nghĩa của ejective Từ trái nghĩa của ejectment Từ trái nghĩa của ejector Từ trái nghĩa của eject semen An ejected antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with ejected, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của ejectedHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Trái Nghĩa Với Ejected
-
Trái Nghĩa Của Eject - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Ejects - Từ đồng Nghĩa
-
Nghĩa Của Từ Eject - Từ điển Anh - Việt
-
Eject Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
BÀI TẬP TỪ "ĐỒNG NGHĨA" - CÓ ĐÁP ÁN, DỊCH & GIẢI THÍCH
-
Ejected Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Ejected Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
80 Câu đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Thầy Bùi Văn Vinh - StuDocu
-
Top 20 Dịch Nghĩa Của Từ Ejected Mới Nhất 2021 - Chickgolden
-
Eject Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Admitted Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Cách Sử Dụng Bàn Phím MacBook đúng Cách Cho Người Mới Siêu ...