Trái Nghĩa Của Healthy - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ
- khoẻ mạnh
- có lợi cho sức khoẻ
- a healthy climate: khí hậu lành (tốt cho sức khoẻ)
- lành mạnh
- a healthy way of living: lối sống lành mạnh
Some examples of word usage: healthy
1. Eating a balanced diet is essential for maintaining a healthy body. - Ăn uống cân đối là quan trọng để duy trì sức khỏe. 2. Regular exercise is important for staying healthy and fit. - Tập thể dục đều đặn là quan trọng để duy trì sức khỏe và cơ thể khỏe mạnh. 3. It's important to get enough sleep to support a healthy lifestyle. - Quan trọng để có đủ giấc ngủ để ủng hộ lối sống lành mạnh. 4. Drinking plenty of water is key to staying hydrated and healthy. - Uống đủ nước là chìa khóa để giữ cơ thể đủ nước và khỏe mạnh. 5. Avoiding processed foods and eating whole foods can help you maintain a healthy weight. - Tránh thức ăn chế biến và ăn thực phẩm nguyên chất có thể giúp duy trì cân nặng khỏe mạnh. 6. Managing stress levels is important for overall mental and emotional health. - Quản lý cảm xúc stress là quan trọng cho sức khỏe tinh thần và cảm xúc tổng thể. Từ trái nghĩa của healthyTính từ
sick apathetic delicate feeble gentle idle inactive infirm kind lazy lethargic lifeless soft unhealthy weak delicated diseased fragile ill indisposed poor sickly wornTừ đồng nghĩa của healthy
healthy Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của health protection Từ trái nghĩa của health resort Từ trái nghĩa của health salon Từ trái nghĩa của health service Từ trái nghĩa của health spa Từ trái nghĩa của health worker Từ trái nghĩa của healthy looking Từ trái nghĩa của healthy meal Từ trái nghĩa của healthy mind Từ trái nghĩa của heap An healthy antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with healthy, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của healthyHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Trái Nghĩa Với Healthy
-
Ý Nghĩa Của Unhealthy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Trái Nghĩa Của Healthier - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Với Healthy Là Gì Câu Hỏi 437530
-
Nghĩa Của Từ Healthy - Từ điển Anh - Việt
-
Trái Nghĩa Của Healthy
-
Trái Nghĩa Của Healthy Food - Từ đồng Nghĩa
-
Môn Tiếng Anh Lớp 4 Trái Nghĩa Với Healthy Là Gì - - By TopList24h
-
50 Cặp Tính Từ Trái Nghĩa Cực Thông Dụng Trong Tiếng Anh
-
Sickly - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Học Nhanh Các Cặp Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh - IELTS Tố Linh
-
Healthy Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Tìm Hiểu Về Tiền Tố Và Hậu Tố Trong Tiếng Anh - ACET
-
Nghĩa Của Từ Healthy - Từ điển Anh - Việt - MarvelVietnam