Trái Nghĩa Của The Early Bird - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Từ trái nghĩa của the early bird

Danh từ

nighthawk night owl night person

Từ gần nghĩa

the early hours the early morning the early years the earnest the earpiece the ears the eagles the eagle eye the eagle the eagerness thee the dynasty

Từ đồng nghĩa của the early bird

English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của difficult Từ trái nghĩa của premature Từ trái nghĩa của bad Từ trái nghĩa của improper Từ trái nghĩa của unfavorable Từ trái nghĩa của awkward Từ trái nghĩa của undue Từ trái nghĩa của previous Từ trái nghĩa của young Từ trái nghĩa của unfortunate Từ trái nghĩa của primitive Từ trái nghĩa của old Từ trái nghĩa của rudimentary Từ trái nghĩa của prompt Từ trái nghĩa của inappropriate Từ trái nghĩa của forward Từ trái nghĩa của original Từ trái nghĩa của inconvenient Từ trái nghĩa của past Từ trái nghĩa của untoward Từ trái nghĩa của unbecoming Từ trái nghĩa của ahead of schedule Từ trái nghĩa của speedy Từ trái nghĩa của immature Từ trái nghĩa của ill timed Từ trái nghĩa của initial Từ trái nghĩa của inopportune Từ trái nghĩa của ancient Từ trái nghĩa của prehistoric Từ trái nghĩa của introductory Từ trái nghĩa của embryonic Từ trái nghĩa của soon Từ trái nghĩa của precocious Từ trái nghĩa của inauspicious Từ trái nghĩa của inapt Từ trái nghĩa của impolitic Từ trái nghĩa của advance Từ trái nghĩa của unlucky Từ trái nghĩa của incipient Từ trái nghĩa của primordial Từ trái nghĩa của pristine Từ trái nghĩa của inchoate Từ trái nghĩa của primeval Từ trái nghĩa của punctual Từ trái nghĩa của ahead of time Từ trái nghĩa của badly timed Từ trái nghĩa của primal Từ trái nghĩa của long ago Từ trái nghĩa của inexpedient Từ trái nghĩa của olden An the early bird antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with the early bird, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của the early bird

Học thêm

  • 일본어-한국어 사전
  • Japanese English Dictionary
  • Korean English Dictionary
  • English Learning Video
  • Từ điển Từ đồng nghĩa
  • Korean Vietnamese Dictionary
  • Movie Subtitles
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock

Từ khóa » Trái Nghĩa Với Early Bird