Từ điển Anh Việt "visage" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"visage" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm visage
visage /'vizidʤ/- danh từ
- (văn học) mặt, sắc mặt; vẻ mặt, nét mặt
Xem thêm: countenance, physiognomy, phiz, kisser, smiler, mug, countenance
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh visage
Từ điển WordNet
- the human face (`kisser' and `smiler' and `mug' are informal terms for `face' and `phiz' is British); countenance, physiognomy, phiz, kisser, smiler, mug
- the appearance conveyed by a person's face; countenance
a pleasant countenance
a stern visage
n.
English Synonym and Antonym Dictionary
visagessyn.: countenance kisser mug phiz physiognomy smilerTừ khóa » Visage Là Gì
-
Visage - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Visage Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Visage Là Gì, Nghĩa Của Từ Visage | Từ điển Pháp - Việt
-
Visage Là Gì, Nghĩa Của Từ Visage | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Pháp Việt "visage" - Là Gì?
-
Visage Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Visage Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ Visage Là Gì
-
→ Visage, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Visage
-
Visage Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Visage Là Gì - Nghĩa Của Từ Visage
-
'visage' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Từ: Visage