Visage Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ visage tiếng Pháp
Từ điển Pháp Việt | visage (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ visage | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
visage tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ visage trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ visage tiếng Pháp nghĩa là gì.
visage danh từ giống đực mặt, khuôn mặtVisage rond+ mặt trònVisage ovale+ mặt trái xoanUn visage connu+ một khuôn mặt quen thuộc bộ mặtLe vrai visage des Etats-Unis+ bộ mặt thật của Hoa Kỳà visage découvert+ xem découvertfaire bon visage à quelqu′un+ niềm nở với aihomme à deux visages+ người lá mặt lá trái, người lật lọngtrouver visage de bois+ đến chơi nhà không gặp mặtXem từ điển Việt Pháp
Tóm lại nội dung ý nghĩa của visage trong tiếng Pháp
visage. danh từ giống đực. mặt, khuôn mặt. Visage rond+ mặt tròn. Visage ovale+ mặt trái xoan. Un visage connu+ một khuôn mặt quen thuộc. bộ mặt. Le vrai visage des Etats-Unis+ bộ mặt thật của Hoa Kỳ. à visage découvert+ xem découvert. faire bon visage à quelqu′un+ niềm nở với ai. homme à deux visages+ người lá mặt lá trái, người lật lọng. trouver visage de bois+ đến chơi nhà không gặp mặt.
Đây là cách dùng visage tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ visage tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ vựng liên quan tới visage
- loure tiếng Pháp là gì?
- prochainement tiếng Pháp là gì?
- trièdre tiếng Pháp là gì?
- occupant tiếng Pháp là gì?
- streptobacille tiếng Pháp là gì?
- hollande tiếng Pháp là gì?
- insensibilisation tiếng Pháp là gì?
- tchécoslovaque tiếng Pháp là gì?
- comte tiếng Pháp là gì?
- miroitement tiếng Pháp là gì?
- barbon tiếng Pháp là gì?
- bivouaquer tiếng Pháp là gì?
- se trisser tiếng Pháp là gì?
- ondin tiếng Pháp là gì?
- déprédation tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Visage Là Gì
-
Visage - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Visage Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Visage Là Gì, Nghĩa Của Từ Visage | Từ điển Pháp - Việt
-
Visage Là Gì, Nghĩa Của Từ Visage | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "visage" - Là Gì?
-
Từ điển Pháp Việt "visage" - Là Gì?
-
Visage Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Visage Là Gì
-
→ Visage, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Visage
-
Visage Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Visage Là Gì - Nghĩa Của Từ Visage
-
'visage' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Từ: Visage
visage (phát âm có thể chưa chuẩn)