Visage - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɪ.zɪdʒ/
Danh từ
visage /ˈvɪ.zɪdʒ/
- (Văn học) Mặt, sắc mặt; vẻ mặt, nét mặt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “visage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.zaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| visage/vi.zaʒ/ | visages/vi.zaʒ/ |
visage gđ /vi.zaʒ/
- Mặt, khuôn mặt. Visage rond — mặt tròn Visage ovale — mặt trái xoan Un visage connu — một khuôn mặt quen thuộc
- Bộ mặt. Le vrai visage des Etats-Unis — bộ mặt thật của Hoa Kỳ à visage découvert — xem découvert faire bon visage à quelqu'un — niềm nở với ai homme à deux visages — người lá mặt lá trái, người lật lọng trouver visage de bois — đến chơi nhà không gặp mặt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “visage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Visage Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Visage Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Visage Là Gì, Nghĩa Của Từ Visage | Từ điển Pháp - Việt
-
Visage Là Gì, Nghĩa Của Từ Visage | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "visage" - Là Gì?
-
Từ điển Pháp Việt "visage" - Là Gì?
-
Visage Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Visage Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ Visage Là Gì
-
→ Visage, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Visage
-
Visage Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Visage Là Gì - Nghĩa Của Từ Visage
-
'visage' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Từ: Visage