Uphold Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
uphold
/ p'hould/
* ngoại động từ
nâng lên; ngước (mắt...) lên; giưng cao
đỡ, chống, chống đỡ
ủng hộ, tán thành
I cannot uphold such conduct: tôi không thể tán thành cách cư xử như thế
giữ, giữ gìn, duy trì; giữ vững tinh thần
to uphold a tradition: giữ gìn truyền thống
to uphold someone: giữ vững tinh thần ai
xác nhận
to uphold the jury's decision: xác nhận quyết định của hội đồng
Từ điển Anh Anh - Wordnet
uphold
stand up for; stick up for; of causes, principles, or ideals
support against an opponent
The appellate court upheld the verdict
Synonyms: maintain
Similar:
continue: keep or maintain in unaltered condition; cause to remain or last
preserve the peace in the family
continue the family tradition
Carry on the old traditions
Synonyms: carry on, bear on, preserve
Antonyms: discontinue



Từ liên quan- uphold
- upholden
- upholder
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Dịch Nghĩa Uphold
-
Bản Dịch Của Uphold – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
UPHOLD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
UPHOLD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Uphold - Từ điển Anh - Việt
-
Uphold In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Uphold
-
UPHOLD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Uphold - Uphold Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ : Uphold | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Uphold Là Gì
-
Uphold: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Uphold Nghĩa Là Gì?
-
Uphold Nghĩa Là Gì
-
Top 15 Dịch Nghĩa Uphold
-
Sàn Hướng Dẫn đăng Ký Sàn Uphold - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Uphold Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Upheld Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Từ điển Việt Anh - Từ Upheld Dịch Là Gì
-
Uphold Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?