ưu ái | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: ưu ái Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: ưu ái Best translation match: | Vietnamese | English |
| ưu ái | * adj - affectionate * verb - to favour |
| Vietnamese | English |
| ưu ái | privileges ; which favored ; |
| ưu ái | privileges ; which favored ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Sự ưu ái Tiếng Anh Là Gì
-
• ưu ái, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Affectionate, Favour | Glosbe
-
Sự ưu ái Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ưu ái Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ƯU ÁI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐÃ ƯU ÁI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'ưu ái' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Ưu ái Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "ưu ái" - Là Gì?
-
Ưu ái Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
10 Cách Diễn đạt Lời Cảm ơn Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Từ điển Tiếng Việt "ưu ái" - Là Gì?
-
"ưu ái" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ưu ái: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms, Antonyms ...
-
Giới Thiệu Khoa Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Các Nước Nói Tiếng Anh - ULIS
-
Pháp Luật ưu Tiên Cho Phụ Nữ Như Thế Nào? - LuatVietnam
-
Giải U19 Pháp Luật Và Kỉ Luật-xem Truc Tuyen Bong Da
-
Cronyism - Wiktionary Tiếng Việt