Ý Nghĩa Của Visit Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của visit trong tiếng Anh visitverb uk /ˈvɪz.ɪt/ us /ˈvɪz.ɪt/ Add to word list Add to word list A1 [ I or T ] to go to a place in order to look at it, or to a person in order to spend time with them: We visited a few galleries while we were in Prague. Will you visit me when I'm in hospital? When did you last visit the dentist/doctor? A2 [ T ] to go to a website on the internet
  • I want to buy a little something to give to Val when I visit her in hospital.
  • There are several places of interest to visit in the area.
  • I've never been to Kenya, but I hope to visit it next year.
  • I have clear memories of visiting my grandfather's farm as a child.
  • He picked up malaria when he was visiting the country on business.
Visiting
  • attraction
  • beard the lion (in his/her den) idiom
  • been
  • call (in) on someone phrasal verb
  • call by phrasal verb
  • drop
  • exchange
  • hang with someone
  • hangout
  • happen
  • happen along/by (somewhere) phrasal verb
  • haunt
  • pay
  • regular
  • round
  • sojourn
  • state visit
  • stay
  • stomping ground
  • stop by (somewhere) phrasal verb
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Internet terminology

Các cụm động từ

visit something on/upon someone visit with someone visitnoun [ C ] uk /ˈvɪz.ɪt/ us /ˈvɪz.ɪt/ B1 an occasion when you visit a place or person: We had a visit from the school inspector last week.flying visit I can't stop for a coffee - this is just a flying (= very short) visit. pay a visit (also pay someone/something a visit) B2 to visit a person or place, usually for a short time: pay a visit to I think I'll pay a visit to the library while I'm in town. Xem thêm
  • They received a visit from the police.
  • My uncle paid us a surprise visit yesterday.
  • He gave a talk about his visit to America.
  • The timetable for our trip to Paris includes visits to Notre Dame, the Eiffel Tower and the Louvre.
  • The president's official visit marks the start of a more relaxed relationship between the two countries.
Visiting
  • attraction
  • beard the lion (in his/her den) idiom
  • been
  • call (in) on someone phrasal verb
  • call by phrasal verb
  • drop
  • exchange
  • hang with someone
  • hangout
  • happen
  • happen along/by (somewhere) phrasal verb
  • haunt
  • pay
  • regular
  • round
  • sojourn
  • state visit
  • stay
  • stomping ground
  • stop by (somewhere) phrasal verb
Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của visit từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

visit | Từ điển Anh Mỹ

visitverb [ I/T ] us /ˈvɪz·ɪt/ Add to word list Add to word list to go to a place in order to experience it, or to go to a person in order to spend time together: [ T ] We visited a few galleries while we were in New York. [ T ] When are we going to visit Grandma? [ I ] She’s not staying here – she’s just visiting for the afternoon.

visitor

noun [ C ] us /ˈvɪz·ɪ·t̬ər/
Every summer, this tiny fishing village receives thousands of visitors. (Định nghĩa của visit từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của visit

visit In addition to these stops, the royal itinerary suggests another six royal visits with a high degree of certainty. Từ Cambridge English Corpus Among patient visits with reported hyperlipidemia, statins were used in 14% (8% 19%) of high-risk visits and 9% (5% 14%) of moderate-risk visits in 1992. Từ Cambridge English Corpus He would encourage junior scientists, postdoctoral trainees, and faculty all those who had visited him over the years to think about using these tools. Từ Cambridge English Corpus I subsequently visited six staff offices, but each underling called up the other on the telephone to purposely disrupt my questioning. Từ Cambridge English Corpus To the best of my knowledge, students from the regular or vocational tracks never visited the lab. Từ Cambridge English Corpus How many visits did be pay to the island? Từ Cambridge English Corpus A community nurse was visiting her so that she wouldn't get too lonely and depressed. Từ Cambridge English Corpus Many other botanists have also visited the remote and outlying islands during the period under discussion. Từ Cambridge English Corpus The cost of therapy is approximately $1,000 per month with additional charges for laboratory testing and physician's visits. Từ Cambridge English Corpus Five patients (4%) visited the primary care doctors within one week for failure to tolerate the initial antibiotics prescribed and persistent malaise. Từ Cambridge English Corpus Controls were individuals who visited the outpatients departments of the same hospital and at the same period with the coronary patients for minor surgical operations. Từ Cambridge English Corpus My own recollection of school visits amply bear out these differences. Từ Cambridge English Corpus The couple were now enjoying a regular social life together, which included going to the cinema, walking, and visiting friends. Từ Cambridge English Corpus We obtained information primarily through interviews with senior security managers and document analysis conducted during and after visits to the organizations we studied. Từ Cambridge English Corpus We found this to be true for each of the case study organizations that we visited. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của visit Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với visit

visit

Các từ thường được sử dụng cùng với visit.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

annual visitPostoperative treatment will depend on operative pathology and be determined by local protocol but will require a minimum of one annual visit for 5 years. Từ Cambridge English Corpus brief visitWhat is the justification for building accommodation for a very brief visit? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 courtesy visitWe all know how often a courtesy visit has averted serious danger. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với visit Phát âm của visit là gì?

Bản dịch của visit

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 參觀, 遊覽, 拜訪… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 参观, 游览, 拜访… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha visitar, estar de visita, visita… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha visitar, visita, visita [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt đến thăm, ở chơi, sự viếng thăm… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý भेट, महाजालावरील संकेतस्थळाला भेट देणे.… Xem thêm (人)を訪ねる, ~を訪問する, (場所)を訪れる… Xem thêm ziyaret etmek, bulunmak, gezmek… Xem thêm rendre visite, être en visite, visiter… Xem thêm visitar, fer una visita (a), visita… Xem thêm bezoeken, bezoek, excursie… Xem thêm பார்ப்பதற்காக ஒரு இடத்திற்குச் செல்வது, அல்லது ஒருவருடன் நேரத்தை செலவிடுவதற்காக செல்வது, இணையத்தில் ஒரு வலைத்தளத்திற்கு செல்ல… Xem thêm भ्रमण करने या किसी को मिलने जाना, इंटरनेट पर किसी वेबसाइट पर जाना, (किसी स्थान का) दौरा (किसी व्यक्ति से) मिलना… Xem thêm મુલાકાત, ભેટ, મિલન… Xem thêm besøge, se, besøg… Xem thêm besöka, komma till, hälsa på… Xem thêm melawat, mengunjungi… Xem thêm besuchen, aufsuchen, der Besuch… Xem thêm besøke, besøk [neuter], avlegge et besøk… Xem thêm جانا, دیکھنا(کسی سے ملنے جانا), انٹرنیٹ پر ویب سائٹ دیکھنا… Xem thêm відвідувати, оглядати, бувати… Xem thêm కలవడం/చూడడం, ఇంటర్నెట్లో ఒక వెబ్సైట్ చూడడం, సందర్శన… Xem thêm অল্প সময়ের জন্য কারও সঙ্গে দেখা করতে অথবা কোনো জায়গা দেখতে যাওয়া, ইন্টারনেটে কোনো ওয়েবসাইটে যাওয়া, পরিদর্শন… Xem thêm navštívit, pobývat, zdržovat se… Xem thêm mengunjungi, tinggal sementara, kunjungan… Xem thêm มาเยือน, แวะเยี่ยม, การเยี่ยมเยือน… Xem thêm odwiedzać, składać wizytę, odwiedziny… Xem thêm 방문하다, 가다, (인터넷 웹사이트를) 방문하다… Xem thêm andare/venire a trovare, visitare, visita… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

vision quest vision statement visionary visioning visit visit something on/upon someone phrasal verb visit with someone phrasal verb visitable visitation {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của visit

  • mound visit
  • state visit
  • flying visit
  • visit with someone phrasal verb
  • visit something on/upon someone phrasal verb
  • pay a visit phrase
  • pay (someone/something) a visit phrase
Xem tất cả các định nghĩa
  • visit with someone phrasal verb
  • visit something on/upon someone phrasal verb
Xem tất cả các định nghĩa của cụm danh từ
  • pay a visit phrase
  • pay (someone/something) a visit phrase
  • pay someone a visit idiom
  • pay someone/something a visit, at pay a visit phrase
Xem tất cả định nghĩa của thành ngữ

Từ của Ngày

forfeit

UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/

to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụCác cụm từBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Verb
    • Noun 
      • visit
      • pay a visit
  • Tiếng Mỹ   
    • Verb 
      • visit
    • Noun 
      • visitor
  • Ví dụ
  • Các cụm từ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add visit to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm visit vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Giới Từ đi Với Visit