A MOUTH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
A MOUTH Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ə maʊð]Danh từa mouth
[ə maʊð] miệng
mouthlipsmồm
mouthshutmy tonguemouth
{-}
Phong cách/chủ đề:
Ông trời có mồm.A mouth is just mouth..
Cái miệng chỉ là cái miệng.'.It is a mouth.
Nó là một cái miệng.On the floor beneath them is a mouth.
Trên là miệng dưới là ngao.I asked around a mouth full of eggs.
Anh hỏi với một miệng đầy trứng. Mọi người cũng dịch yourmouth
hermouth
noseandmouth
onemouth
mouthcancer
ourmouth
Supply Ability: 100set a mouth.
Cung cấp khả năng: 100set a mouth.A mouth is not dumb when it is not used by mind, but by silence.
Mồm không câm khi nó không được dùng bởi tâm trí, nhưng bởi im lặng.He just has a mouth.
Hắn chỉ có cái miệng.And he was given a mouth speaking great things and blasphemies, and he was given authority to continue for fortytwo months.
Nó được ban cho cái miệng nói đại ngôn và phạm thượng và được quyền hoạt động trong bốn mươi hai tháng.It even had a mouth.
Thậm chí có cái miệng.openedhermouth
mouthulcers
bigmouth
widemouth
He was notable to talk because he did not have a mouth.
Anh ta không có khảnăng nói bởi vì anh ta không có mồm.How do I choose a mouth guard?
Vậy chọn chiếc mouth guard phù hợp thế nào?Anytime there is a strong chance for contact with other participants or hard surfaces,it is advisable to wear a mouth guard.
Bất cứ lúc nào có nhiều cơ hội va chạm với người chơi khác hoặc với các bề mặt cứng thì nênmang dụng cụ bảo vệ hàm.Do not chew or talk with a mouth full of food.
Đừng ăn uốngnhồm nhoàm hay nói chuyện với cái miệng đầy thức ăn.The feeding cup is like a mouth.
Chén ăn này giống như một cái miệng.You're probably familiar with a name for a group of organs, plus a mouth, mounted on the front of an animal's body.
Bạn có thể quen thuộc với một nhóm các cơ quan, cộng với miệng, gắn lên mặt trước cơ thể.I do not speak, although I have a mouth.
Tôi không thể nói mặc dù tôi có một cái miệng.The lawyer's pouch is a mouth of hell.
Cái túi của một luật sư là cái mồm của địa ngục.It had a metal horn in place of a mouth.
Chúng có một cái sừng kim loại thay cho miệng.Embarrassed, I smiled at the rebbetzin with a mouth full of cake!
Xấu hổ quayra cười với chị bán hàng bằng cái miệng đầy bánh!Regular checkups and professional cleanings can help keep a mouth healthy.
Kiểm tra thường xuyên vàlàm sạch chuyên nghiệp có thể giúp giữ cho miệng khỏe mạnh.So your real name is what's spoken by a mouth in the evening?
Vậy tên thật củabạn là những gì được nói ra bởi cái miệng vào ban đêm?If you're a tooth-grinder, ask your dentist about using a mouth guard.[25].
Nếu gặp trường hợp này bạn nênhỏi ý kiến nha sĩ về việc sử dụng miếng bảo vệ răng.[ 25].Deadpool 2 set up a bright future for the Merc with a Mouth and his supporting cast.
Deadpool 2 tạo ra một tương lai tươi sáng cho Merc with a mouth và dàn diễn viên phụ.Your mouth is just a mouth.
Cái miệng chỉ là cái miệng.To limit the damage it can cause,your dentist may suggest you to wear a mouth guard for teeth grinding at night.
Để hạn chế thiệt hại nó có thể gây ra,nha sĩ có thể đề nghị bạn nên đeo miếng bảo vệ răng vào ban đêm khi ngủ.Ask your dentist about the use of a mouth guard.
Hãy hỏi nha sĩ về việcsử dụng máng bảo vệ hàm.Tilt your head to the left to see this in action as these consist of two eyes and a mouth either smiling or frowning.
Nghiêng đầu sang bên trái để xem điều này trong hành động như những bao gồm hai mắt và miệng hoặc cười hoặc cau mày.It's got a plastic body,but it's got a soft rubber mouth here, and a mouth here-- it's got two mouths.
Nó có cơ thể làm từ nhựa,nhưng nó có 1 cái miệng bằng cao su mềm ở đây, và cái miệng ở đây, nó có 2 miệng..These medicines work best if youtake them when you have warning signs of a mouth sore before any blisters develop.
Những loại thuốc này hoạt động tốt nhất nếu bạn dụng chúng khi bạn có dấu hiệu cảnh báo nhưđau rát ở quanh miệng, trước khi có mụn rộp xuất hiện.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 326, Thời gian: 0.0256 ![]()
![]()
![]()
a moustachea mouth guard

Tiếng anh-Tiếng việt
a mouth English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng A mouth trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
your mouthmiệngmiệng của bạnmồmher mouthmiệngnose and mouthmũi và miệngone mouthmột miệngmouth cancerung thư miệngour mouthmiệng của chúng tôiopened her mouthmở miệnghá miệnghá miệng ramouth ulcersloét miệngbig mouthbig mouthto mồmlắm miệngwide mouthmiệng rộngopen mouthmở miệnghá miệngto his mouthlên miệngdog's mouthmiệng chómouth and eyesmiệng và mắtA mouth trong ngôn ngữ khác nhau
- Người pháp - bouche
- Người đan mạch - mund
- Thụy điển - mun
- Na uy - munn
- Hà lan - een mond
- Tiếng ả rập - الفم
- Hàn quốc - 입
- Tiếng nhật - 口
- Kazakhstan - аузы
- Tiếng slovenian - usta
- Ukraina - рот
- Tiếng do thái - פיך
- Người hy lạp - στόμα
- Người hungary - száj
- Người serbian - usta
- Tiếng slovak - ústa
- Người ăn chay trường - уста
- Tiếng rumani - o gură
- Người trung quốc - 嘴
- Malayalam - ഒരു വാക്കും
- Tiếng tagalog - bibig
- Tiếng bengali - মুখ
- Tiếng mã lai - mulut
- Thái - ปาก
- Thổ nhĩ kỳ - bir ağız
- Tiếng hindi - मुँह
- Đánh bóng - usta
- Bồ đào nha - bucal
- Tiếng phần lan - suu
- Tiếng croatia - usta
- Séc - ústa
- Tiếng nga - рот
Từng chữ dịch
mouthdanh từmiệngmồmmouthTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Mouth Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Mouth Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
MOUTH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Mouth Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Mouth | Vietnamese Translation
-
Mouth - Wiktionary Tiếng Việt
-
OPEN MOUTH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mouth' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'mouth' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'mouth' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Mouth - Từ điển Anh - Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Mouth" | HiNative
-
Mouth đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Mouth-to-mouth Là Gì