Affection | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
affection
noun /əˈfekʃən/ Add to word list Add to word list ● liking or fondness yêu mến I have great affection for her.Xem thêm
affectionate affectionately(Bản dịch của affection từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của affection
affection To be attached to the subdivision, to love the little platoon we belong to in society, is the first principle (the germ as it were) of public affections. Từ Cambridge English Corpus A disease survey of the territory is being undertaken, and campaigns against syphilis, yaws and skin affections are being initiated. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Hath not a contributor hands, organs, dimensions, senses, affections. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 She was unrelenting in her efforts to secure his affections. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Now we shall see where their real interests and their real affections are. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Any shipyard worker is capable of transferring his affections from the shipbuilding industry to the ship-repairing industry. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There are many diseases and affections which are peculiarly liable to begin at this period. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The second consideration is the affections and loyalties of the citizens concerned. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2Bản dịch của affection
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 喜愛, 鍾愛, 摯愛… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 喜爱, 钟爱, 挚爱… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha afecto, cariño, afecto [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha afeição, afeto, afeto [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý लळा, प्रेम… Xem thêm 愛情, 愛情表現, 愛情(あいじょう)… Xem thêm sevgi, şefkât, düşkünlük… Xem thêm affection [feminine], affection… Xem thêm afecte… Xem thêm genegenheid… Xem thêm ஒரு நபரை அல்லது இடத்தை விரும்புவது போன்ற உணர்வு… Xem thêm लगाव, स्नेह… Xem thêm સ્નેહ, જોડાણ… Xem thêm hengivenhed, ømhed, kærlighed… Xem thêm ömhet, tillgivenhet… Xem thêm kesukaan… Xem thêm die Zuneigung… Xem thêm hengivenhet [masculine], ømhet [masculine], kjærlighet… Xem thêm محبت, شفقت… Xem thêm почуття… Xem thêm అభిమానం… Xem thêm স্নেহ, অনুরাগ… Xem thêm náklonnost, sympatie… Xem thêm kasih sayang… Xem thêm ความรักใคร่… Xem thêm uczucie… Xem thêm 애정… Xem thêm affetto… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của affection là gì? Xem định nghĩa của affection trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
affair affect affectation affected affection affectionate affectionately affidavit affiliated {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
redhead
UK /ˈred.hed/ US /ˈred.hed/a person whose hair is an orange-brown colour
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add affection to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm affection vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Nghĩa Affection
-
Affection - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Affection - Từ điển Anh - Việt
-
AFFECTION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của "affection" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Affection In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary | Glosbe
-
Affection
-
Từ điển Anh Việt "affection" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Affections - Affections Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ : Affectionate | Vietnamese Translation
-
Định Nghĩa Của Từ 'affection' Trong Từ điển Lạc Việt - Vietgle Tra Từ
-
Affection Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Affection Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
STRONG AFFECTION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Affection" - HiNative