Affection Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ affection tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | affection (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ affectionBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
affection tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ affection trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ affection tiếng Anh nghĩa là gì.
affection /ə'fekʃn/* danh từ- sự làm ảnh hưởng đến, sự làm tác động đến- tình cảm, cảm xúc=hope is one of the most pewerful affections of man+ hy vọng là một trong những tình cảm mạnh mẽ nhất của con người- ((thường) + towards, for) lòng yêu thương, sự yêu mến, tình cảm, thiện ý=to have an affection for children+ yêu trẻ=to win someone's affection+ được ai thương yêu- bệnh tật, bệnh hoạn- affection towards khuynh hướng, thiện ý về- tính chất, thuộc tính=figure and weight are affections of bodies+ hình dạng và trọng lượng là thuộc tính của vật thể- trạng thái cơ thể (do bị một cái gì tác động vào...)- lối sống
Thuật ngữ liên quan tới affection
- tombstones tiếng Anh là gì?
- oestrone tiếng Anh là gì?
- scoop tiếng Anh là gì?
- wailful tiếng Anh là gì?
- check-up tiếng Anh là gì?
- trade-unionism tiếng Anh là gì?
- loadable tiếng Anh là gì?
- wife tiếng Anh là gì?
- oakery tiếng Anh là gì?
- Significance of coefficients tiếng Anh là gì?
- venery tiếng Anh là gì?
- ephebe tiếng Anh là gì?
- penny tiếng Anh là gì?
- unshattered tiếng Anh là gì?
- Ordinary least square (OLS) tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của affection trong tiếng Anh
affection có nghĩa là: affection /ə'fekʃn/* danh từ- sự làm ảnh hưởng đến, sự làm tác động đến- tình cảm, cảm xúc=hope is one of the most pewerful affections of man+ hy vọng là một trong những tình cảm mạnh mẽ nhất của con người- ((thường) + towards, for) lòng yêu thương, sự yêu mến, tình cảm, thiện ý=to have an affection for children+ yêu trẻ=to win someone's affection+ được ai thương yêu- bệnh tật, bệnh hoạn- affection towards khuynh hướng, thiện ý về- tính chất, thuộc tính=figure and weight are affections of bodies+ hình dạng và trọng lượng là thuộc tính của vật thể- trạng thái cơ thể (do bị một cái gì tác động vào...)- lối sống
Đây là cách dùng affection tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ affection tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
affection /ə'fekʃn/* danh từ- sự làm ảnh hưởng đến tiếng Anh là gì? sự làm tác động đến- tình cảm tiếng Anh là gì? cảm xúc=hope is one of the most pewerful affections of man+ hy vọng là một trong những tình cảm mạnh mẽ nhất của con người- ((thường) + towards tiếng Anh là gì? for) lòng yêu thương tiếng Anh là gì? sự yêu mến tiếng Anh là gì? tình cảm tiếng Anh là gì? thiện ý=to have an affection for children+ yêu trẻ=to win someone's affection+ được ai thương yêu- bệnh tật tiếng Anh là gì? bệnh hoạn- affection towards khuynh hướng tiếng Anh là gì? thiện ý về- tính chất tiếng Anh là gì? thuộc tính=figure and weight are affections of bodies+ hình dạng và trọng lượng là thuộc tính của vật thể- trạng thái cơ thể (do bị một cái gì tác động vào...)- lối sống
Từ khóa » Dịch Nghĩa Affection
-
Affection - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Affection - Từ điển Anh - Việt
-
AFFECTION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Affection | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của "affection" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Affection In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary | Glosbe
-
Affection
-
Từ điển Anh Việt "affection" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Affections - Affections Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ : Affectionate | Vietnamese Translation
-
Định Nghĩa Của Từ 'affection' Trong Từ điển Lạc Việt - Vietgle Tra Từ
-
Affection Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
STRONG AFFECTION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Affection" - HiNative
affection (phát âm có thể chưa chuẩn)