Affection - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
affection
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Danh từ
- 1.3 Tham khảo
- 2 Tiếng Pháp
- 2.1 Cách phát âm
- 2.2 Danh từ
- 2.2.1 Trái nghĩa
- 2.3 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈfɛk.ʃən/
| [ə.ˈfɛk.ʃən] |
Danh từ
affection /ə.ˈfɛk.ʃən/
- Sự làm ảnh hưởng đến, sự làm tác động đến.
- Tình cảm, cảm xúc. hope is one of the most powerful affections of man — hy vọng là một trong những tình cảm mạnh mẽ nhất của con người
- (Thường + towards, for) Lòng yêu thương, sự yêu mến, tình cảm, thiện ý. to have an affection for children — yêu trẻ to win someone's affection — được ai thương yêu
- Bệnh tật, bệnh hoạn.
- (Affection towards) Khuynh hướng, thiện ý về.
- Tính chất, thuộc tính. figure and weight are affections of bodies — hình dạng và trọng lượng là thuộc tính của vật thể
- Trạng thái cơ thể (do bị một cái gì tác động vào...).
- Lối sống.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.fɛk.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | affection/a.fɛk.sjɔ̃/ | affections/a.fɛk.sjɔ̃/ |
| Giống cái | affection/a.fɛk.sjɔ̃/ | affections/a.fɛk.sjɔ̃/ |
affection gc /a.fɛk.sjɔ̃/
- Sự trìu mến, sự quyến luyến. Affection mutuelle — sự trìu mến lẫn nhau Marques d’affection — những biểu hiện trìu mến Affection filiale — lòng hiếu thảo Prendre qqn en affection/avoir de l’affection pour qqn — trìu mến ai
- Chứng, bệnh. Affection aiguë/chronique — bệnh cấp tính/mãn tính
Trái nghĩa
- Aversion, désaffection, hostilité, indifférence, inimitié
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “affection”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Dịch Nghĩa Affection
-
Nghĩa Của Từ Affection - Từ điển Anh - Việt
-
AFFECTION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Affection | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của "affection" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Affection In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary | Glosbe
-
Affection
-
Từ điển Anh Việt "affection" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Affections - Affections Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ : Affectionate | Vietnamese Translation
-
Định Nghĩa Của Từ 'affection' Trong Từ điển Lạc Việt - Vietgle Tra Từ
-
Affection Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Affection Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
STRONG AFFECTION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Affection" - HiNative