Nghĩa Của Từ : Affectionate | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: affectionate Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: affectionate Best translation match: | English | Vietnamese |
| affectionate | * tính từ - thương yêu, yêu mến, âu yếm; trìu mến |
| English | Vietnamese |
| affectionate | dịu dàng hơn ; mấy yêu thương gì ; mấy yêu thương ; tình cảm ; ân cần ; đằm thắm ; |
| affectionate | dịu dàng hơn ; tình cảm ; ân cần ; đằm thắm ; |
| English | English |
| affectionate; fond; lovesome; tender; warm | having or displaying warmth or affection |
| English | Vietnamese |
| affectionate | * tính từ - thương yêu, yêu mến, âu yếm; trìu mến |
| affectionateness | * danh từ - tính hay thương yêu, tính thương mến; tính trìu mến |
| affectionally | - xem affection |
| affectionately | * phó từ - âu yếm, trìu mến |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Nghĩa Affection
-
Affection - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Affection - Từ điển Anh - Việt
-
AFFECTION | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Affection | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của "affection" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Affection In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary | Glosbe
-
Affection
-
Từ điển Anh Việt "affection" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Affections - Affections Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Định Nghĩa Của Từ 'affection' Trong Từ điển Lạc Việt - Vietgle Tra Từ
-
Affection Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Affection Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
STRONG AFFECTION Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Affection" - HiNative