Ant - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
ant
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA(ghi chú):/ˈænt/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Danh từ
ant /ˈænt/
- (Động vật học) Con kiến. red (wood) ant — kiến lửa winged ant — kiến cánh white ant — con mối
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Dịch Nghĩa Từ Ant
-
Nghĩa Của Từ Ant - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
ANT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Ant | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Ant Là Gì, Nghĩa Của Từ Ant | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Ant | Vietnamese Translation
-
Ant
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ant' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Anh Việt "ants" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ điển Anh Việt "ant" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Ant, Từ Ant Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Ant Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
ANT Là Gì? -định Nghĩa ANT | Viết Tắt Finder - Abbreviation Finder
-
Nghĩa Của Từ Ant- Là Gì
-
ANT Là Gì? Nghĩa Của Từ Ant - Abbreviation Dictionary