Nghĩa Của Từ Ant - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ænt/
Thông dụng
Danh từ
(động vật học) con kiến
con kiến red (wood) antKiến lửa
winged ant kiến cánh white ant con mối to have ants in one's pants bồn chồn lo lắngCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
amazon , carpenter , driver , emmet , formican , pismire , soldier , termite , termite (white ant) Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Ant »Từ điển: Thông dụng
tác giả
gjjhg, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dịch Nghĩa Từ Ant
-
ANT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Ant | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Ant Là Gì, Nghĩa Của Từ Ant | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Ant | Vietnamese Translation
-
Ant
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ant' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Anh Việt "ants" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ điển Anh Việt "ant" - Là Gì? - Vtudien
-
Ant - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Ant, Từ Ant Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Ant Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
ANT Là Gì? -định Nghĩa ANT | Viết Tắt Finder - Abbreviation Finder
-
Nghĩa Của Từ Ant- Là Gì
-
ANT Là Gì? Nghĩa Của Từ Ant - Abbreviation Dictionary