Ask Round Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
ask round
Similar:
invite: invite someone to one's house
Can I invite you for dinner on Sunday night?
Synonyms: ask over



Từ liên quan- ask
- asker
- askew
- ask in
- askant
- asking
- ask for
- ask out
- askance
- askarel
- ask over
- ask price
- ask round
- askewness
- asklepios
- ask for it
- ask jeeves
- askew arch
- asked price
- askew bridge
- asking price
- ask for trouble
- asking for the order
- ask the price (to...)
- ask for a loan (to...)
- ask for permission (to...)
- ask (amplitude shift keying)
- askania-achmidt magnetometer
- askania eotvos torsion balance
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Ask
-
Ask - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ đồng ...
-
Ask For - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Đồng Nghĩa Của Ask
-
Nghĩa Của Từ Ask - Từ điển Anh - Việt
-
Đồng Nghĩa Của Asked - Idioms Proverbs
-
Đồng Nghĩa Của Ask - Idioms Proverbs
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ask' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ đồng Nghĩa Của Ask Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ask - Wiktionary Tiếng Việt
-
"ask" Là Gì? Nghĩa Của Từ Ask Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Thêm Các Từ đồng Nghĩa Cho Ask Data Trong Tableau
-
Asking Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ask: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
280 ASK # ANSWER : Hỏi # Trả Lời - Động Từ Trái Nghĩa Antonym Verbs