Attendance Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ attendance tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | attendance (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ attendanceBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
attendance tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ attendance trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ attendance tiếng Anh nghĩa là gì.
attendance /ə'tendəns/* danh từ- sự dự, sự có mặt=to request someone's attendance+ mời ai đến dự=attendance at lectures+ sự đến dự những buổi thuyết trình- số người dự, số người có mặt=a large attendance at a meeting+ số người dự đông đảo ở cuộc họp- sự chăm sóc, sự phục vụ, sự phục dịch; sự theo hầu=to be in attendance on somebody+ chăm sóc ai=medical attendance+ sự chăm sóc thuốc men, sự điều trị!to dance attendance upon somebody- (xem) dance
Thuật ngữ liên quan tới attendance
- freights tiếng Anh là gì?
- foul-tongued tiếng Anh là gì?
- skepticize tiếng Anh là gì?
- decigram tiếng Anh là gì?
- surgeon tiếng Anh là gì?
- inauthentic tiếng Anh là gì?
- over tiếng Anh là gì?
- behaviours tiếng Anh là gì?
- ranks tiếng Anh là gì?
- thickening tiếng Anh là gì?
- tree-fern tiếng Anh là gì?
- disparaging tiếng Anh là gì?
- hootenanny tiếng Anh là gì?
- autocatalytic tiếng Anh là gì?
- absorb tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của attendance trong tiếng Anh
attendance có nghĩa là: attendance /ə'tendəns/* danh từ- sự dự, sự có mặt=to request someone's attendance+ mời ai đến dự=attendance at lectures+ sự đến dự những buổi thuyết trình- số người dự, số người có mặt=a large attendance at a meeting+ số người dự đông đảo ở cuộc họp- sự chăm sóc, sự phục vụ, sự phục dịch; sự theo hầu=to be in attendance on somebody+ chăm sóc ai=medical attendance+ sự chăm sóc thuốc men, sự điều trị!to dance attendance upon somebody- (xem) dance
Đây là cách dùng attendance tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ attendance tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
attendance /ə'tendəns/* danh từ- sự dự tiếng Anh là gì? sự có mặt=to request someone's attendance+ mời ai đến dự=attendance at lectures+ sự đến dự những buổi thuyết trình- số người dự tiếng Anh là gì? số người có mặt=a large attendance at a meeting+ số người dự đông đảo ở cuộc họp- sự chăm sóc tiếng Anh là gì? sự phục vụ tiếng Anh là gì? sự phục dịch tiếng Anh là gì? sự theo hầu=to be in attendance on somebody+ chăm sóc ai=medical attendance+ sự chăm sóc thuốc men tiếng Anh là gì? sự điều trị!to dance attendance upon somebody- (xem) dance
Từ khóa » Dịch Từ Attendance
-
Attendance - Wiktionary Tiếng Việt
-
ATTENDANCE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Attendance Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Attendance | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ : Attendance | Vietnamese Translation
-
Nghĩa Của Từ Attendance - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
-
• Attendance, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Từ điển Anh Việt "attendance" - Là Gì?
-
ATTENDANCE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'attendance' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Attendance Là Gì? Ví Dụ Sử Dụng Từ Attendance Trong Câu
-
Attendance - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Attendance Là Gì
attendance (phát âm có thể chưa chuẩn)