Bouncy Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ bouncy tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | bouncy (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ bouncyBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
bouncy tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bouncy trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bouncy tiếng Anh nghĩa là gì.
bouncy* tính từ- (nói về quả bóng) có khả năng nẩy, nẩy tốt- hoạt bát, bặt thiệp
Thuật ngữ liên quan tới bouncy
- planography tiếng Anh là gì?
- vivariums tiếng Anh là gì?
- grumous tiếng Anh là gì?
- galvanocautery tiếng Anh là gì?
- fuddy duddies tiếng Anh là gì?
- awarding tiếng Anh là gì?
- durum tiếng Anh là gì?
- rabble-rousing tiếng Anh là gì?
- suction tiếng Anh là gì?
- eosinophil tiếng Anh là gì?
- pronely tiếng Anh là gì?
- basilary tiếng Anh là gì?
- eye-water tiếng Anh là gì?
- taught tiếng Anh là gì?
- chunkiness tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bouncy trong tiếng Anh
bouncy có nghĩa là: bouncy* tính từ- (nói về quả bóng) có khả năng nẩy, nẩy tốt- hoạt bát, bặt thiệp
Đây là cách dùng bouncy tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bouncy tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
bouncy* tính từ- (nói về quả bóng) có khả năng nẩy tiếng Anh là gì? nẩy tốt- hoạt bát tiếng Anh là gì? bặt thiệp
Từ khóa » Bouncy Nghĩa Là Gì
-
Bounce - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Bouncy - Từ điển Anh - Việt
-
BOUNCY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bouncy Là Gì, Nghĩa Của Từ Bouncy | Từ điển Anh - Việt
-
Bouncy
-
Bouncy Là Gì - Nghĩa Của Từ Bouncy Trong Tiếng Việt - Từ Điển
-
Bouncy Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Bouncy - Bouncy Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Từ điển Anh Việt "bouncy" - Là Gì?
-
'bouncy' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Bouncy Nghĩa Là Gì?
-
Bouncy-bouncy Là Gì - Nghĩa Của Từ Bouncy-bouncy - Thả Rông
-
Bouncy Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ - Glosbe
bouncy (phát âm có thể chưa chuẩn)