Bread-winner Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ bread-winner tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | bread-winner (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ bread-winnerBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
bread-winner tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ bread-winner trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ bread-winner tiếng Anh nghĩa là gì.
bread-winner* danh từ- người trụ cột nuôi cả gia đình; lao động chính- cần câu cơm <bóng>
Thuật ngữ liên quan tới bread-winner
- conferrals tiếng Anh là gì?
- hostesses tiếng Anh là gì?
- old-sweat tiếng Anh là gì?
- dressings tiếng Anh là gì?
- sit tiếng Anh là gì?
- accesses tiếng Anh là gì?
- theses tiếng Anh là gì?
- Overhead costs tiếng Anh là gì?
- rook tiếng Anh là gì?
- dissimulator tiếng Anh là gì?
- captiousness tiếng Anh là gì?
- gonadotrophin tiếng Anh là gì?
- isthemian tiếng Anh là gì?
- storiette tiếng Anh là gì?
- andiron tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của bread-winner trong tiếng Anh
bread-winner có nghĩa là: bread-winner* danh từ- người trụ cột nuôi cả gia đình; lao động chính- cần câu cơm <bóng>
Đây là cách dùng bread-winner tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ bread-winner tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
bread-winner* danh từ- người trụ cột nuôi cả gia đình tiếng Anh là gì? lao động chính- cần câu cơm < tiếng Anh là gì?bóng> tiếng Anh là gì?
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Breadwinner
-
BREADWINNER | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Breadwinner Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Breadwinner - Tiếng Anh - Forvo
-
Breadwinner - Wiktionary Tiếng Việt
-
Breadwinner Là Gì? Ví Dụ Sử Dụng Từ Breadwinner Trong Câu
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bread-winner' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Breadwinner Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Bread-winner Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Breadwinner đọc Là Gì
-
Học Tiếng Anh: Nghĩa Của Breadwinner, Habitat, Drastically - BBC
-
Bread-winner Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Từ điển Anh Việt "breadwinner" - Là Gì?
-
Đề Số 1 - Đề Kiểm Tra Giữa Kì 1- Tiếng Anh 10 Mới
bread-winner (phát âm có thể chưa chuẩn)