Bù Nhìn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
puppet, scarecrow, dummy là các bản dịch hàng đầu của "bù nhìn" thành Tiếng Anh.
bù nhìn + Thêm bản dịch Thêm bù nhìnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
puppet
nounperson or country controlled by another
Các người chỉ cố trốn thoát bằng việc sống nhờ vào một con bù nhìn.
You can try to escape by living through a puppet.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
scarecrow
nounan effigy made to scare the birds away
Nhưng nói thật, tôi không là gì hơn 1 bù nhìn có vũ trang.
But to tell you the truth, i'm nothing more than an armed scarecrow.
en.wiktionary2016 -
dummy
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- stooge
- bogle
- dud
- figure-head
- guy
- lay figure
- malkin
- quisling
- stood
- straw man
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bù nhìn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bù nhìn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bù Nhìn Trong Tiếng Anh
-
BÙ NHÌN - Translation In English
-
BÙ NHÌN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bù Nhìn | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Bù Nhìn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BÙ NHÌN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tra Từ Bù Nhìn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Các Bạn ơi, Bù Nhìn Trong Tiếng... - English With Tracy Le | Facebook
-
"bù Nhìn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bù Nhìn Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Nghĩa Của Từ Bù Nhìn Bằng Tiếng Anh
-
Bù Nhìn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bù Nhìn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Thảo Luận:Chính Phủ Bù Nhìn – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bù Nhìn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bù Nhìn' Trong Từ điển Lạc Việt