→ Cái Vòi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cái vòi" thành Tiếng Anh
optic là bản dịch của "cái vòi" thành Tiếng Anh.
cái vòi + Thêm bản dịch Thêm cái vòiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
optic
adjective noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cái vòi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cái vòi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Vòi Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Vòi - Từ điển Việt
-
'vòi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vòi (dụng Cụ) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Vòi Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "vòi" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Khmer "cái Vòi (bình Trà)" - Là Gì?
-
CÁI VÒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VÒI VOI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Điển - Từ Vòi-vọi Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
"vòi Voi" Là Gì? Nghĩa Của Từ Vòi Voi Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"Vòi Nước" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
"vòi Con Voi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chính Trị - Chủ Nghĩa Lê-nin Là Mặt Trời Soi Sáng Con...
-
Bác Hồ Dùng ẩn Dụ Con Vật, Loài Vật Chỉ Lũ đế Quốc, Thực Dân Xâm Lược