CÁI VÒI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
CÁI VÒI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từcái vòi
Ví dụ về việc sử dụng Cái vòi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từvòi phun tắm vòi sen đầu vòi hoa sen vòi xả vòi tắm vòi trộn vòi silicone vòi rửa HơnSử dụng với danh từvòi sen vòi nước vòi rồng vòi bếp vòi vườn nước vòivòi chậu đầu vòi sen nắp vòivòi nhựa Hơn
Cái vòi con voi thì sẽ đoán có thể là con rắn.
Mọi người nghĩ tôi là thần Ganesh vì tôi có cái vòi giống ngài.Từng chữ dịch
cáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsvòidanh từfaucethosenozzlespoutvòiđộng từtapTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Vòi Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Vòi - Từ điển Việt
-
'vòi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vòi (dụng Cụ) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Vòi Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "vòi" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Khmer "cái Vòi (bình Trà)" - Là Gì?
-
→ Cái Vòi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
VÒI VOI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Điển - Từ Vòi-vọi Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
"vòi Voi" Là Gì? Nghĩa Của Từ Vòi Voi Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"Vòi Nước" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
"vòi Con Voi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chính Trị - Chủ Nghĩa Lê-nin Là Mặt Trời Soi Sáng Con...
-
Bác Hồ Dùng ẩn Dụ Con Vật, Loài Vật Chỉ Lũ đế Quốc, Thực Dân Xâm Lược