Charity Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ charity tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | charity (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ charityBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
charity tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ charity trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ charity tiếng Anh nghĩa là gì.
charity /'tʃæriti/* danh từ- lòng nhân đức, lòng từ thiện; lòng thảo- lòng khoan dung- hội từ thiện; tổ chức cứu tế=board of charity+ sở cứu tế- việc thiện; sự bố thí, sự cứu tế=charity fund+ quỹ cứu tế- (số nhiều) của bố thí, của cứu tế!charity begins at home- trước khi thương người hãy thương lấy người nhà mình!sister of charity- bà phước
Thuật ngữ liên quan tới charity
- soggier tiếng Anh là gì?
- hedge-marriage tiếng Anh là gì?
- amontillados tiếng Anh là gì?
- shop tiếng Anh là gì?
- persism tiếng Anh là gì?
- emerald tiếng Anh là gì?
- politicking tiếng Anh là gì?
- pneumonia tiếng Anh là gì?
- gurnar tiếng Anh là gì?
- unaccounted tiếng Anh là gì?
- quasi-divisor tiếng Anh là gì?
- bougainvillaeas tiếng Anh là gì?
- gummiferous tiếng Anh là gì?
- occupiers tiếng Anh là gì?
- rinds tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của charity trong tiếng Anh
charity có nghĩa là: charity /'tʃæriti/* danh từ- lòng nhân đức, lòng từ thiện; lòng thảo- lòng khoan dung- hội từ thiện; tổ chức cứu tế=board of charity+ sở cứu tế- việc thiện; sự bố thí, sự cứu tế=charity fund+ quỹ cứu tế- (số nhiều) của bố thí, của cứu tế!charity begins at home- trước khi thương người hãy thương lấy người nhà mình!sister of charity- bà phước
Đây là cách dùng charity tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ charity tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
charity /'tʃæriti/* danh từ- lòng nhân đức tiếng Anh là gì? lòng từ thiện tiếng Anh là gì? lòng thảo- lòng khoan dung- hội từ thiện tiếng Anh là gì? tổ chức cứu tế=board of charity+ sở cứu tế- việc thiện tiếng Anh là gì? sự bố thí tiếng Anh là gì? sự cứu tế=charity fund+ quỹ cứu tế- (số nhiều) của bố thí tiếng Anh là gì? của cứu tế!charity begins at home- trước khi thương người hãy thương lấy người nhà mình!sister of charity- bà phước
Từ khóa » Fundraising Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Fundraising Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FUNDRAISING | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
FUNDRAISING Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Fundraiser - Wiktionary Tiếng Việt
-
" Fundraising Là Gì - Fund Raising Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
Fundraising - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
FUNDRAISER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Fundraiser | Vietnamese Translation
-
FUNDRAISER - Translation In Vietnamese
-
Fund Raising - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online
-
'fundraising' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
'fundraise|fundraised|fundraises|fundraising' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Fund-raising Drive Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Fundraiser - English Translation – Linguee
charity (phát âm có thể chưa chuẩn)