FUNDRAISING Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
FUNDRAISING Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từfundraising
fundraising
gây quỹgọi vốnhuy động vốngây vốngây quĩ
{-}
Phong cách/chủ đề:
Fundraising In The News.Xem thêm tại P2P Fundraising toolkit.
Learn more at our P2P Fundraising toolkit.Cập nhật dành cho các bạn tham gia Fundraising.
Get your staff involved in fundraising.Tổng số tiền cần cho Fundraising này là 4,500 USD!
Our goal for this fundraiser is $4,500!Trang web cho biết bà Yang đã định cư ở Hoa Kỳ hơn 20 năm và là thành viên của Ủy bangây quỹ của Tổng thống“ Presidential Fundraising Committee”.
It says she has been“settled in the United States for more than 20 years” andis a member of the“Presidential Fundraising Committee.”.Met Gala Địa điểm Metropolitan Museum of Art, Costume Institute New York City, New York Số năm hoạt động 1948- presentBản mẫu: Chronology citation needed Lần gần nhất 7 tháng5 năm 2018 Thể loại Fundraising gala Trang chủ Costume Institute Gala.
Met Gala Genre Fundraising gala Location(s) Metropolitan Museum of Art, Costume Institute New York City, New York Years active 1948- present Most recent 7 May 2018 Next event 6 May 2019 Website Costume Institute Gala.Trang web cho biết bà Yang đã định cư ở Hoa Kỳ hơn 20 năm và là thành viên của Ủy bangây quỹ của Tổng thống“ Presidential Fundraising Committee”.
The website says Yang has been“settled in the United States for more than 20 years” andis a member of the“Presidential Fundraising Committee.”. Kết quả: 7, Thời gian: 0.0154
fundamentalsfunds

Tiếng việt-Tiếng anh
fundraising English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Fundraising trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Truy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Fundraising Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Fundraising Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FUNDRAISING | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
Fundraiser - Wiktionary Tiếng Việt
-
" Fundraising Là Gì - Fund Raising Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
Fundraising - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
FUNDRAISER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Fundraiser | Vietnamese Translation
-
FUNDRAISER - Translation In Vietnamese
-
Fund Raising - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online
-
'fundraising' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
'fundraise|fundraised|fundraises|fundraising' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Fund-raising Drive Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Fundraiser - English Translation – Linguee
-
Charity Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt