Fund-raising Drive Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
fund-raising drive
Similar:
fund-raising campaign: a campaign to raise money for some cause
Synonyms: fund-raising effort



Từ liên quan- fund-raising drive
- fund-raising effort
- fund-raising campaign
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Fundraising Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Fundraising Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
FUNDRAISING | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
FUNDRAISING Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Fundraiser - Wiktionary Tiếng Việt
-
" Fundraising Là Gì - Fund Raising Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
Fundraising - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
FUNDRAISER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Fundraiser | Vietnamese Translation
-
FUNDRAISER - Translation In Vietnamese
-
Fund Raising - Tra Cứu Từ định Nghĩa Wikipedia Online
-
'fundraising' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
'fundraise|fundraised|fundraises|fundraising' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Fundraiser - English Translation – Linguee
-
Charity Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt