Chặt Chẽ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chặt chẽ
close
phối hợp chặt chẽ to coordinate closely
đoàn kết chặt chẽ close solidarity
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chặt chẽ
* adj
Close
phối hợp chặt chẽ: to coordinate closely
đoàn kết chặt chẽ: close solidarity
sự lãnh đạo chặt chẽ: close leadership
quản lý thị trường chặt chẽ: close control of the market
Từ điển Việt Anh - VNE.
chặt chẽ
tight, close



Từ liên quan- chặt
- chặt cổ
- chặt đi
- chặt chẽ
- chặt cây
- chặt cụt
- chặt hẹp
- chặt ngã
- chặt nhỏ
- chặt rời
- chặt đầu
- chặt đốn
- chặt đứt
- chặt chịa
- chặt cành
- chặt cánh
- chặt khúc
- chặt mạnh
- chặt ngắn
- chặt ngọn
- chặt ních
- chặt ngang
- chặt nhánh
- chặt xuống
- chặt chân tay
- chặt phăng ra
- chặt vây cánh
- chặt đôi cánh
- chặt ngọn một cây
- chặt ra từng khúc
- chặt để làm đống cây cản
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Từ Chặt Chẽ
-
Chặt Chẽ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chặt Chẽ Là Gì? Chặt Chẽ Hay Chặt Chẻ Mới đúng Chính Tả - Wiki A-Z
-
Nghĩa Của Từ Chặt Chẽ - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chặt Chẽ" - Là Gì?
-
Chặt Chẽ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Chặt Chẽ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Đặt Câu Với Từ "chặt Chẽ"
-
“Chặt Chẽ” Hay “Chặt Chẻ” Là Từ Đúng Chính Tả? - Thợ Chữ 4.0
-
Chặt Chẽ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
CHẶT CHẼ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Chặt Chẽ - Từ điển ABC
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chặt Chẽ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Chặt Chẽ Là Gì? Chặt Chẽ Hay Chặt Chẻ - Flickr
-
Tra Từ Chặt Chẽ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)