Chữ 有 ( Hữu ) - JPOONLINE
Có thể bạn quan tâm
No Result View All Result Home Học Kanji mỗi ngày Chữ 有 ( Hữu )
Share on FacebookShare on Twitter
Kanji:
有
Âm Hán:
Hữu
Nghĩa:
Có, sở hữu
Kunyomi ( 訓読み ).
あ (る)
Onyomi ( 音読み ).
ユウ, ウ
Cách viết:

Ví dụ:
| Kanji | Hiragana | nghĩa |
|---|---|---|
| 有り難い | ありがたい | biết ơn; cảm kích; dễ chịu |
| 含有 | がんゆう | sự chứa đựng; chứa đựng; sự bao hàm; bao hàm; chứa |
| 有らゆる | あらゆる | tất cả; mỗi; mọi |
| 共有 | きょうゆう | sự sở hữu công cộng; sự công hữu |
| 享有 | きょうゆう | sự được hưởng; hưởng; được hưởng |
| 有り触れた | ありふれた | bình thường, cũ rích |
| 占有 | せんゆう | sự sở hữu riêng; tài sản riêng; sự chiếm hữu |
| 有り合せ | ありあわせ | sẵn có; sẵn sàng |
| 保有権 | ほゆうけん | quyền bắt giữ |
JPOONLINE
Có thể bạn quan tâm
Chữ 載 ( Tải )
Chữ 年 ( Niên )
Chữ 草 ( Thảo )
Chữ 本 ( Bản )
Chữ 武 ( Vũ )
Next PostChữ 石 ( Thạch )
Related Posts
Học Kanji mỗi ngàyChữ 応 ( Ứng )
Học Kanji mỗi ngàyChữ 朝 ( Triều )
Học Kanji mỗi ngàyChữ 屋 ( Ốc )
Học Kanji mỗi ngàyChữ 規 ( Quy )
Học Kanji mỗi ngàyChữ 税 ( Thuế )
Học Kanji mỗi ngàyChữ 決 ( Quyết )
Next Post
Chữ 石 ( Thạch )
Recent News

くわえて
![[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 16 : ~があります~ ( Có )](https://jpoonline.com/wp-content/uploads/2017/08/MC16.jpg)
[ Mẫu câu ngữ pháp N5 ] Câu 16 : ~があります~ ( Có )

あえてmẫu 1

地方の医者を育てるための「地域枠」の学生が少ない

Chữ 五 ( Ngũ )

ことには

原爆についての本をいろいろな国の言葉で探すウェブサイト

Bài 21: はじめまして

どんな

[ Ngữ Pháp ] BÀI 12 : お祭りはどうでしたか
© 2023 JPOONLINE.
Navigate Site
- JPOONLINE : CHUYÊN TRANG DU LỊCH – ẨM THỰC – HỌC HÀNH
Follow Us
No Result View All Result- TRANG CHỦ
- SƠ CẤP TIẾNG NHẬT
- Nhập môn Tiếng Nhật
- GIÁO TRÌNH MINA
- Từ Vựng
- Ngữ Pháp
- 会話
- 文型-例文
- 練習 A
- 練習 B
- 練習 C
- Giáo trình Yasashii Nihongo
- Giáo Trình Shadowing trung cấp
- Học tiếng nhật cơ bản III
- NHK ver 01
- NHK ver 02
- GIÁO TRÌNH MIMIKARA
- Mimikara Oboeru N3 ( Nghe )
- Mimikara Oboeru N3 ( Ngữ Pháp )
- MẪU CÂU TIẾNG NHẬT
- Từ vựng N5
- Mẫu câu ngữ pháp N5
- Mẫu câu ngữ pháp N4
- Mẫu câu ngữ pháp N3
- Mẫu câu ngữ pháp N2
- Mẫu câu ngữ pháp N1
- KANJI
- Giáo trình Kanji Look and Learn
- Hán tự và từ ghép
- 1000 Chữ hán thông dụng
- Kanji giáo trình Minna no nihongo
- Học Kanji mỗi ngày
- Từ điển mẫu câu
© 2023 JPOONLINE.
Từ khóa » Chữ Hữu Kanji
-
[kanji] Chữ Hán Tự: HỮU 右 - Dạy Tiếng Nhật Bản
-
[kanji] Chữ Hán Tự: HỮU 友 - Dạy Tiếng Nhật Bản
-
Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự HỮU 右 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...
-
Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự HỮU 有 Trang 10-Từ Điển Anh Nhật ...
-
Học Chữ Kanji 右 - Từ đển Kanji - Tự Học Tiếng Nhật Online
-
Học Chữ Kanji Bằng Hình ảnh 有、医、始
-
Hán Tự 右 - HỮU | Jdict - Từ điển Nhật Việt, Việt Nhật
-
Tổng Hợp Cách Nhớ 79 Chữ Kanji N5 - Phần 4 - Trung Tâm Tiếng Nhật
-
Học Tiếng Nhật Kanji N4 - 200 Chữ Hán N4 Qua Câu Chuyện: Bài 9
-
【214 BỘ THỦ KANJI】- Phương Pháp Chinh "rào Cản" Hán Tự
-
Học Kanji - Aplicaciones De Microsoft Store
-
Học Kanji - Microsoft
-
More Content - Facebook