đáng Tin Cậy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
safe, credible, dependable là các bản dịch hàng đầu của "đáng tin cậy" thành Tiếng Anh.
đáng tin cậy + Thêm bản dịch Thêm đáng tin cậyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
safe
adjectivereliable
chúng cần phải cực kỳ an toàn và đáng tin cậy.
they will need to become extremely safe and reliable.
en.wiktionary2016 -
credible
adjectiveChúng tôi có thông tin tình báo đáng tin cậy rằng ông đang là mục tiêu.
We have credible intelligence that you're being targeted.
GlosbeResearch -
dependable
adjectiveKiên định có nghĩa là vững chắc, kiên trì, và đáng tin cậy.
To be consistent is to be steady, constant, and dependable.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- reliable
- responsible
- staunch
- trustworthy
- trusty
- believable
- credit-worthy
- dependably
- faithful
- respectable
- solid
- stanch
- tried
- unmistakable
- well-founded
- well-grounded
- reliably
- sure
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đáng tin cậy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đáng tin cậy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ đáng Tin Cậy Trong Tiếng Anh Là Gì
-
ĐÁNG TIN CẬY - Translation In English
-
ĐÁNG TIN CẬY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đáng Tin Cậy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MỘT NGƯỜI ĐÁNG TIN CẬY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
LÀ ĐÁNG TIN CẬY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đáng Tin Cậy' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đáng Tin Cậy: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự Không đáng Tin' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Từ điển Tiếng Việt "tin Cậy" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "đáng Tin Cậy" - Là Gì?
-
đáng Tin Cậy Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
đáng Tin Cậy Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Ý Nghĩa Của Trustworthy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary