đập Vỡ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đập vỡ" into English
break, batter, break up are the top translations of "đập vỡ" into English.
đập vỡ + Add translation Add đập vỡVietnamese-English dictionary
-
break
verbGene bọc nắm đấm vào áo khoác và đập vỡ tủ rượt.
Gene ended up using his coat, and his fist in the coat, to break open a liquor cabinet.
GlosbeMT_RnD -
batter
verb nounGần đây chúng ta đang đập vỡ ý nghĩ rằng có lẽ
Recently we've been battered with the idea that maybe
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
break up
verb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Less frequent translations
- dash
- knap
- shatter
- shiver
- smash
- to break
- break down
- bust
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đập vỡ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đập vỡ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đập Bể Tiếng Anh Là Gì
-
đập Bể In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
ĐẬP VỠ - Translation In English
-
đập Bể Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đập Vỡ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'đập Vỡ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
BỊ ĐẬP VỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẬP VỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đập Bể - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "đập Vỡ" - Là Gì?
-
"Anh Nghe Thấy Tiếng đập Vỡ Kính." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Knapped Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
ĐÁ VÀ NGƯỜI ĐẬP VỠ ĐÁ - Ngoại Ngữ TRÍ TUỆ BIET
-
Nghĩa Của Từ : Broken | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...