Knapped Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ knapped tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | knapped (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ knappedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
knapped tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ knapped trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ knapped tiếng Anh nghĩa là gì.
knap /næp/* ngoại động từ- đập (đá lát đường...) bằng búa- (tiếng địa phương) đập vỡ, đập bể* danh từ (tiếng địa phương)- đỉnh đồi- gò, đồi nhỏ
Thuật ngữ liên quan tới knapped
- fluter tiếng Anh là gì?
- squashiest tiếng Anh là gì?
- high-flier tiếng Anh là gì?
- nitid tiếng Anh là gì?
- supereminence tiếng Anh là gì?
- lardy-cake tiếng Anh là gì?
- fairly and squarely tiếng Anh là gì?
- personalty tiếng Anh là gì?
- muck tiếng Anh là gì?
- slaughterous tiếng Anh là gì?
- interrobang tiếng Anh là gì?
- eupepsy tiếng Anh là gì?
- stellite tiếng Anh là gì?
- deodorants tiếng Anh là gì?
- surculose tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của knapped trong tiếng Anh
knapped có nghĩa là: knap /næp/* ngoại động từ- đập (đá lát đường...) bằng búa- (tiếng địa phương) đập vỡ, đập bể* danh từ (tiếng địa phương)- đỉnh đồi- gò, đồi nhỏ
Đây là cách dùng knapped tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ knapped tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
knap /næp/* ngoại động từ- đập (đá lát đường...) bằng búa- (tiếng địa phương) đập vỡ tiếng Anh là gì? đập bể* danh từ (tiếng địa phương)- đỉnh đồi- gò tiếng Anh là gì? đồi nhỏ
Từ khóa » đập Bể Tiếng Anh Là Gì
-
đập Bể In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
đập Vỡ In English - Glosbe Dictionary
-
ĐẬP VỠ - Translation In English
-
đập Bể Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
đập Vỡ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'đập Vỡ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
BỊ ĐẬP VỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẬP VỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đập Bể - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "đập Vỡ" - Là Gì?
-
"Anh Nghe Thấy Tiếng đập Vỡ Kính." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐÁ VÀ NGƯỜI ĐẬP VỠ ĐÁ - Ngoại Ngữ TRÍ TUỆ BIET
-
Nghĩa Của Từ : Broken | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
knapped (phát âm có thể chưa chuẩn)