DISGUST Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

DISGUST Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từdisgustdisgustghê tởmkinh tởmghétsự chán ghétphẫnchán

Ví dụ về việc sử dụng Disgust trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Đây là Disgust.This is Disgust.Disgust làm sạch phòng.Disgust Room Cleaning.Nó không giống như sự" ghê tởm"( disgust), và nó là một phản ứng từ cảm xúc.We can't“cure” shame, because it is an emotional response.Disgust điều trị nha khoa.Disgust Dental Treatment.Cô ta kêu lên vàtắt chương trình đi. à With an exclamation of disgust she turned the programme off.She exclaimed, and turned the programme off= With an exclamation of disgust she turned the programme off.Disgust( v.): làm ai đó ghê tởm.Shame(v): to make someone feel ashamed.Disgust, làm cho Riley thật nổi bật hôm nay.Disgust. Make sure Riley stands out today. Kết quả: 7, Thời gian: 0.0136 diseasesdish

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh disgust English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Disgust Dịch Là Gì