Disgust Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "disgust" thành Tiếng Việt
làm phẫn nộ, ghê tởm, làm chán ghét là các bản dịch hàng đầu của "disgust" thành Tiếng Việt.
disgust verb noun ngữ phápTo cause an intense dislike for something. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm disgustTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
làm phẫn nộ
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
ghê tởm
I know a lot of what I've said today disgusts you.
Tôi biết rất nhiều tôi nói với anh hôm nay khiến anh ghê tởm.
GlosbeResearch -
làm chán ghét
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm căm phẫn
- làm ghê tởm
- làm kinh tởm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " disgust " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "disgust" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Disgust Dịch Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Disgust - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
DISGUST | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Disgust – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Disgust - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "disgust" - Là Gì? - Vtudien
-
DISGUST Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Disgust - Ebook Y Học - Y Khoa
-
'disgust' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
DISGUSTED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Disgust Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Disgust
-
Disgusting | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Top 15 đặt Câu Với Từ Disgusting
-
Disgust Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky