EFFICIENCY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
EFFICIENCY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[i'fiʃnsi]Danh từefficiency
Ví dụ về việc sử dụng Efficiency trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch higherefficiency
However, the peak efficiency is manifested after about 2 hours.Xem thêm
higher efficiencyhiệu quả cao hơnconversion efficiencyhiệu suất chuyển đổiits efficiencyhiệu quả của nóhiệu suất của nóhiệu năngoverall efficiencyhiệu quả tổng thểhiệu suất tổng thểincreased efficiencytăng hiệu quảtăng hiệu suấtnâng cao hiệu quảnâng cao hiệu suấtbusiness efficiencyhiệu quả kinh doanhdoanh nghiệp hiệu quảimproving efficiencynâng cao hiệu quảcải thiện hiệu quảgreater efficiencyhiệu quả cao hơnoperating efficiencyhiệu quả hoạt độnghiệu quả vận hànhhiệu suất hoạt độngmore efficiencyhiệu quả hơntheir efficiencyhiệu quả của họhiệu suất của mìnhpower efficiencyhiệu quả năng lượnghiệu suất năng lượnghiệu suấtimproved efficiencycải thiện hiệu quảnâng cao hiệu suấtcooling efficiencyhiệu quả làm máthiệu suất làm máthiệu quả làm lạnhresource efficiencyhiệu quả tài nguyêncutting efficiencyhiệu quả cắthiệu suất cắtlight efficiencyhiệu quả ánh sánghiệu suất ánh sánglow efficiencyhiệu quả thấpincreases efficiencytăng hiệu quảyour efficiencyhiệu quả của bạnhiệu suất của bạnhiệu quả của mìnhnăng suấtEfficiency trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - eficiencia
- Người pháp - efficacité
- Người đan mạch - effektivitet
- Tiếng đức - effizienz
- Thụy điển - effektivitet
- Na uy - effektivitet
- Hà lan - efficiëntie
- Tiếng ả rập - بكفاءة
- Hàn quốc - 효율
- Tiếng nhật - 効率
- Kazakhstan - тиімділігін арттыру
- Tiếng slovenian - učinkovitost
- Ukraina - ефективність
- Tiếng do thái - יעילות
- Người hy lạp - αποδοτικότητα
- Người hungary - hatékonyság
- Người serbian - efikasnost
- Tiếng slovak - účinnosť
- Người ăn chay trường - ефективност
- Tiếng rumani - eficiență
- Người trung quốc - 效率
- Malayalam - കാര്യക്ഷമത
- Telugu - సామర్థ్యం
- Tamil - திறன்
- Tiếng tagalog - kahusayan
- Tiếng bengali - দক্ষতা
- Tiếng mã lai - kecekapan
- Thái - ประสิทธิภาพ
- Thổ nhĩ kỳ - verimlilik
- Tiếng hindi - दक्षता
- Đánh bóng - wydajność
- Bồ đào nha - eficiência
- Tiếng phần lan - tehostaminen
- Tiếng croatia - učinkovitost
- Tiếng indonesia - efisiensi
- Séc - účinnost
- Tiếng nga - производительность
- Urdu - کارکردگی
- Marathi - कार्यक्षमता
- Người ý - efficienza
Từ đồng nghĩa của Efficiency
effectiveness performance efficacy efficient effective output yield productivity throughput capacity reliable economy effect return profitability achievement potency power powerful competenceTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Efficiency Loại Từ
-
Efficiency - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Efficiency Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Efficient Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Efficiency - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Efficient - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Efficient | Vietnamese Translation
-
EFFICIENCY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Efficiency Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Efficiency Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Anh Việt "efficiencies" - Là Gì?
-
Efficient Là Gì? Mở Rộng Hiểu Biết Qua Việc Tìm Hiểu Về Efficient
-
Eaton BladeUPS - High Efficiency UPS For Data Centres
-
Học Từ Efficiency - Chủ đề Invoices | 600 Từ Vựng TOEIC
-
Efficiency Là Gì ? Các Loại Hiệu Quả Nghĩa Của Từ Efficiency