Eject Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "eject" thành Tiếng Việt
đẩy ra, bỏ, ném là các bản dịch hàng đầu của "eject" thành Tiếng Việt.
eject verb noun ngữ pháp(transitive) To force (a person or persons) to leave. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm ejectTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
đẩy ra
For the second time we have ejected the enemy from the city walls!
Lần thứ hai quân địch bị đẩy ra xa thành phố.
GlosbeMT_RnD -
bỏ
verbWe-we got to press the eject button of our lives.
Chúng ta phải ấn vào cái nút xóa bỏ cuộc sống chúng ta.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
ném
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phụt
- phun
- bật ra
- làm vọt ra
- ném bỏ
- phát ra
- phụt ra
- tống ra
- điều luận ra
- điều suy nghĩ
- đuổi khỏi
- đuổi ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eject " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "eject" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Eject Dịch Tiếng Anh
-
Dịch Từ "eject" Từ Anh Sang Việt
-
Eject | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Eject Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Eject | Vietnamese Translation
-
"eject" Là Gì? Nghĩa Của Từ Eject Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Eject Là Gì, Nghĩa Của Từ Eject | Từ điển Anh - Việt
-
Eject Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Eject Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa ...
-
Eject: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Eject Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
EJECT THE CD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
EJECT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'eject|ejected|ejecting|ejects' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Eject - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt