Nghĩa Của Từ : Eject | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: eject Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: eject Best translation match: | English | Vietnamese |
| eject | * ngoại động từ - tống ra, làm vọt ra (tia nước, tia hơi...) - phụt ra, phát ra (khói...) - đuổi khỏi (nơi nào), đuổi ra * danh từ - (tâm lý học) điều suy nghĩ, điều luận ra |
| English | Vietnamese |
| eject | bung ra ; khuôn ; làm nhẹ ; mau lên ; nhảy ra ; nổ ; phóng ra ; thả buồng ; xem nè ; đẩy ; |
| eject | bung ra ; khuôn ; làm nhẹ ; mau lên ; nhảy ra ; nổ ; phóng ra ; thả buồng ; xem nè ; đẩy ; |
| English | English |
| eject; boot out; chuck out; exclude; turf out; turn out | put out or expel from a place |
| eject; discharge; exhaust; expel; release | eliminate (a substance) |
| eject; force out; squeeze out; squirt | cause to come out in a squirt |
| English | Vietnamese |
| ejection | * danh từ - sự tống ra, sự làm vọt ra - sự phụt ra, sự phát ra - sự đuổi khỏi, sự đuổi ra |
| ejective | * tính từ - để tống ra, để đuổi ra - (tâm lý học) (thuộc) điều suy ra, (thuộc) điều luận ra |
| ejectment | * danh từ - (pháp lý) sự đuổi ra (khỏi một mảnh đất, khỏi nhà...) |
| ejectable | - xem eject |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Eject Dịch Tiếng Anh
-
Eject Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt
-
Dịch Từ "eject" Từ Anh Sang Việt
-
Eject | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Eject Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"eject" Là Gì? Nghĩa Của Từ Eject Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Eject Là Gì, Nghĩa Của Từ Eject | Từ điển Anh - Việt
-
Eject Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Eject Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa ...
-
Eject: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả ...
-
Eject Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
EJECT THE CD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
EJECT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'eject|ejected|ejecting|ejects' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Eject - Vietgle Tra Từ - Cồ Việt