Enslave - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Ngoại động từ
      • 1.2.1 Chia động từ
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɪn.ˈsleɪv/

Ngoại động từ

enslave ngoại động từ /ɪn.ˈsleɪv/

  1. Biến thành nô lệ, bắt làm nô lệ, nô dịch hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Chia động từ

enslave
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to enslave
Phân từ hiện tại enslaving
Phân từ quá khứ enslaved
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại enslave enslave hoặc enslavest¹ enslaves hoặc enslaveth¹ enslave enslave enslave
Quá khứ enslaved enslaved hoặc enslavedst¹ enslaved enslaved enslaved enslaved
Tương lai will/shall²enslave will/shallenslave hoặc wilt/shalt¹enslave will/shallenslave will/shallenslave will/shallenslave will/shallenslave
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại enslave enslave hoặc enslavest¹ enslave enslave enslave enslave
Quá khứ enslaved enslaved enslaved enslaved enslaved enslaved
Tương lai weretoenslave hoặc shouldenslave weretoenslave hoặc shouldenslave weretoenslave hoặc shouldenslave weretoenslave hoặc shouldenslave weretoenslave hoặc shouldenslave weretoenslave hoặc shouldenslave
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại enslave let’s enslave enslave
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enslave”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=enslave&oldid=1834437” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục enslave 29 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Enslaved Nghĩa Là Gì