Enslave - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈsleɪv/
Ngoại động từ
enslave ngoại động từ /ɪn.ˈsleɪv/
- Biến thành nô lệ, bắt làm nô lệ, nô dịch hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Chia động từ
enslave| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to enslave | |||||
| Phân từ hiện tại | enslaving | |||||
| Phân từ quá khứ | enslaved | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | enslave | enslave hoặc enslavest¹ | enslaves hoặc enslaveth¹ | enslave | enslave | enslave |
| Quá khứ | enslaved | enslaved hoặc enslavedst¹ | enslaved | enslaved | enslaved | enslaved |
| Tương lai | will/shall²enslave | will/shallenslave hoặc wilt/shalt¹enslave | will/shallenslave | will/shallenslave | will/shallenslave | will/shallenslave |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | enslave | enslave hoặc enslavest¹ | enslave | enslave | enslave | enslave |
| Quá khứ | enslaved | enslaved | enslaved | enslaved | enslaved | enslaved |
| Tương lai | weretoenslave hoặc shouldenslave | weretoenslave hoặc shouldenslave | weretoenslave hoặc shouldenslave | weretoenslave hoặc shouldenslave | weretoenslave hoặc shouldenslave | weretoenslave hoặc shouldenslave |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | enslave | — | let’s enslave | enslave | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “enslave”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Enslaved Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Enslave - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Enslave Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Enslavement Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Enslave Là Gì, Nghĩa Của Từ Enslave | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "enslaved" - Là Gì?
-
ENSLAVE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Enslaved Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Enslave Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Enslaved Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Enslave
-
Enslave Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Enslaved Nghĩa Là Gì|Ý Nghĩa Của Từ Enslaved
-
Enslave Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Từ đồng Nghĩa - Đồng Nghĩa Của Enslave