EXIT EXIT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
EXIT EXIT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch exit
thoátlối raexitxuất cảnhra khỏi
{-}
Phong cách/chủ đề:
Exit: Thoát chương trình.Exit- Exits the program.
Exit- Thoát chương trình.Exit exit from diskpart.
Exit( thoát khỏi Diskpart).Exit: Exit from the application.
Exit: Tùy chọn thoát khỏi ứng dụng.Exit Exit know why we call them about not?
Thoát Thoát có biết tại sao ta gọi con về không?Exit Exit sub par liturgical King Suppose the public to support.
Thoát Thoát phụng mệnh phụ vương đến hỗ trợ Giả công công.EXIT Exits from COMMAND. COM and returns to the program which launched it.
EXIT Thoát khỏi COMMAND. COM và trở về chương trình đã khởi chạy nó.Exit" to exit from the program.
Exit() dùng để thoát ra khỏi chương trình.Exit Romeo.
Thoát Romeo.Exit Balthasar.
Thoát Balthasar.Exit below.
Thoát dưới đây.Please exit from Exit B.
Mời anh đi ra khỏi phòng. b.Find the exit.
Tìm lối thoát.Exit Full Screen.
Lối ra toàn màn hình.Exit Kariya Station.
Thoát khỏi ga Kariya.Chad exit stamp.
Dấu xuất cảnh Chad.Market exit price.
Giá thoát khỏi thị trường.Exit from Thunderbird.
Thoát khỏi Thunderbird.Emergency exit now.
Lối ra khẩn cấp, ngay.ANSWER will exit.
Câu trả lời sẽ ra.Exit after sending.
Thoát sau khi gởi.Exit from Fullscreen.
Thoát khỏi fullscreen.Exit Full Screen.
Thoát toàn màn hình.Exit secure!
Lối thoát an toàn!Exit Friar Lawrence.
Thoát Friar Lawrence.Help before exit.
Trợ giúp trước xuất cảnh.Exit first Servant.
Thoát Tôi Tớ đầu tiên.Market exit price.
Giá rút khỏi thị trường.Exit second Servant.
Thoát khỏi Servant thứ hai.Exit that view.
Quan điểm đó xuất.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 14891, Thời gian: 0.0329 ![]()
exit tradesexiting

Tiếng anh-Tiếng việt
exit exit English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Exit exit trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Computer
- Ecclesiastic
Từng chữ dịch
exitđộng từthoátexitexitlối rara khỏixuất cảnhTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Exit Now Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì
-
EXIT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Exit«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
"exit" Là Gì? Nghĩa Của Từ Exit Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Exit - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Exit Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
PLEASE EXIT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
No Exit: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Exit - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Exit | Vietnamese Translation
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'exit' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
That's An Exit Wound: Bản Dịch Tiếng Việt, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Trái ...
-
Tiếng Việt (Vietnamese) — HAVEN | Healthy Alternatives To Violent ...
-
"Tồn Tại" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tiếng Việt - 1800RESPECT Là Gì?