Exit«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Từ điển Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "exit" thành Tiếng Việt

lối ra, cửa ra, lối thoát là các bản dịch hàng đầu của "exit" thành Tiếng Việt.

exit verb noun ngữ pháp

A way out. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lối ra

    noun

    way out

    The blind man felt his way toward the exit.

    Người đàn ông mù lần mò về phía lối ra.

    en.wiktionary2016
  • cửa ra

    noun

    We'll send the containment module down to the South exit.

    Chúng tôi sẽ cho một buồng ngăn chặn xuống cửa ra phía Nam.

    GlosbeMT_RnD
  • lối thoát

    noun

    Excuse me, where's the exit?

    Xin lỗi, lối thoát hiểm nằm ở đâu?

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự đi khỏi
    • thoát
    • vào
    • chết
    • ngõ ra
    • biến mất
    • lìa trần
    • ra khỏi
    • sự chết
    • sự lìa trần
    • sự ra
    • sự đi ra
    • thoát ra
    • đi vào
    • ra
    • rời khỏi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Exit

An item on the right-click menu for the Communicator icon that appears in the Windows taskbar that signs the user out of Communicator and closes all open Communicator windows and dialog boxes.

+ Thêm bản dịch Thêm

"Exit" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Exit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

EXIT

EXIT (festival)

+ Thêm bản dịch Thêm

"EXIT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho EXIT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "exit"

exit exit Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "exit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Exit Now Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì