Framework Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
framework nghĩa là gì trong Tiếng Việt?framework nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm framework giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của framework.

Từ điển Anh Việt

  • framework

    /'freimwə:k/

    * danh từ

    sườn (nhà, tàu...); khung (máy)

    khung ảnh, khung tranh (nói chung)

    cốt truyện

    framework of a novel: cốt truyện của một cuốn tiểu thuyết

    lớp đá lát thành giếng, sườn đê

    (nghĩa bóng) cơ cấu tổ chức, khuôn khổ

    the framework of society: cơ cấu xã hội

    to return into the framework

    hợp nhất, thống nhất

  • framework

    (Tech) sườn, khung, lõi

  • framework

    hệ dàn

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • framework

    the underlying structure

    providing a factual framework for future research

    it is part of the fabric of society

    Synonyms: fabric

    a structure supporting or containing something

    Similar:

    model: a hypothetical description of a complex entity or process

    the computer program was based on a model of the circulatory and respiratory systems

    Synonyms: theoretical account

Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • framework
  • framework architecture for communications technology (fact)
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.

Từ khóa » Framework Là Gì Từ điển