Freedom«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
sự tự do, nền tự do, tự do là các bản dịch hàng đầu của "freedom" thành Tiếng Việt.
freedom noun ngữ pháp(uncountable) The state of being free, of not being imprisoned or enslaved. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm freedomTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
sự tự do
nounnot being imprisoned or enslaved
You wanted to tell me about freedom?
Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
en.wiktionary.org -
nền tự do
nounnot being imprisoned or enslaved
The song reflected an optimistic hope that freedom and light would be restored.
Bài ca trình bày một niềm hy vọng lạc quan rằng nền tự do và ánh sáng sẽ được phục hồi.
en.wiktionary.org -
tự do
nounYou wanted to tell me about freedom?
Bạn muốn nói với tôi về sự tự do hả?
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quyền tự do
- khả năng chuyển dộng
- quyền tự quyết
- sự không có
- sự khỏi phải
- sự miễn
- sự suồng sã
- sự thoải mái
- sự xuề xoà
- đặc quyền
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " freedom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "freedom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Freedom Dịch Là Gì
-
Freedom - Wiktionary Tiếng Việt
-
FREEDOM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "freedom" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Freedom - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Freedom Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Freedom | Vietnamese Translation
-
Freedom Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Freedom
-
FREEDOM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
FREEDOM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'freedom' Trong Từ điển Lạc Việt
-
'freedom' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Freedom Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky