Frequency - Từ điển Số

Thông tin thuật ngữ

Tiếng Anh phát âm ngoại ngữ frequency

Thuật ngữ frequency

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ Tần số.

Xem thêm nghĩa của từ này

Thuật ngữ liên quan tới Frequency
  • Pickup truck là gì?
  • 原稿 tiếng nhật là gì?
  • 前輪 tiếng nhật là gì?
  • 左記 tiếng nhật là gì?
  • 以上 tiếng nhật là gì?
  • 指定 tiếng nhật là gì?
  • 本体 tiếng nhật là gì?
  • 車輪 tiếng nhật là gì?
  • 奥 tiếng nhật là gì?
  • 上級 tiếng nhật là gì?
Chủ đề Chủ đề Kỹ thuật ô tô

Định nghĩa - Khái niệm

Frequency là gì?

Frequency có nghĩa là Tần số

  • Frequency có nghĩa là Tần số.
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô.

Tần số Tiếng Anh là gì?

Tần số Tiếng Anh có nghĩa là Frequency.

Ý nghĩa - Giải thích

Frequency nghĩa là Tần số..

Đây là cách dùng Frequency. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kỹ thuật ô tô Frequency là gì? (hay giải thích Tần số. nghĩa là gì?) . Định nghĩa Frequency là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Frequency / Tần số.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Từ khóa » Frequency Loại Từ